LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2051 – Tân Mùi

Năm 2051 là năm Tân Mùi (tuổi Dê). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 11/02/2051. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Tân Mùi

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần11/02/205129
tháng HaiTân Mão12/03/205130
tháng BaNhâm Thìn11/04/205129
tháng TưQuý Tỵ10/05/205130
tháng NămGiáp Ngọ09/06/205129
tháng SáuẤt Mùi08/07/205129
tháng BảyBính Thân06/08/205130
tháng TámĐinh Dậu05/09/205130
tháng ChínMậu Tuất05/10/205129
tháng MườiKỷ Hợi03/11/205130
tháng MộtCanh Tý03/12/205130
tháng ChạpTân Sửu02/01/205230

24 tiết khí năm 2051

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết17:02 05/01/2051
Đại hànTrung khí10:18 20/01/2051
Lập xuânTiết04:36 04/02/2051
Vũ thủyTrung khí00:17 19/02/2051
Kinh trậpTiết22:22 05/03/2051
Xuân phânTrung khí22:59 20/03/2051
Thanh minhTiết02:49 05/04/2051
Cốc vũTrung khí09:40 20/04/2051
Lập hạTiết19:47 05/05/2051
Tiểu mãnTrung khí08:31 21/05/2051
Mang chủngTiết23:40 05/06/2051
Hạ chíTrung khí16:18 21/06/2051
Tiểu thửTiết09:49 07/07/2051
Đại thửTrung khí03:13 23/07/2051
Lập thuTiết19:41 07/08/2051
Xử thửTrung khí10:29 23/08/2051
Bạch lộTiết22:51 07/09/2051
Thu phânTrung khí08:27 23/09/2051
Hàn lộTiết14:50 08/10/2051
Sương giángTrung khí18:10 23/10/2051
Lập đôngTiết18:22 07/11/2051
Tiểu tuyếtTrung khí16:02 22/11/2051
Đại tuyếtTiết11:28 07/12/2051
Đông chíTrung khí05:34 22/12/2051