Lịch âm tháng 11 năm 2049
Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Kỷ Tỵ.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 | Thứ Hai | 7 | Canh Thìn | Hoàng đạo | |
| 02/11 | Thứ Ba | 8 | Tân Tỵ | Hắc đạo | |
| 03/11 | Thứ Tư | 9 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | |
| 04/11 | Thứ Năm | 10 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Tết Thường tân (Tết cơm mới) |
| 05/11 | Thứ Sáu | 11 | Giáp Thân | Hắc đạo | |
| 06/11 | Thứ Bảy | 12 | Ất Dậu | Hắc đạo | |
| 07/11 | Chủ nhật | 13 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Tiết Lập đông |
| 08/11 | Thứ Hai | 14 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | |
| 09/11 | Thứ Ba | 15 | Mậu Tý | Hắc đạo | Tết Hạ nguyên, Ngày Pháp luật Việt Nam |
| 10/11 | Thứ Tư | 16 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | |
| 11/11 | Thứ Năm | 17 | Canh Dần | Hắc đạo | |
| 12/11 | Thứ Sáu | 18 | Tân Mão | Hắc đạo | |
| 13/11 | Thứ Bảy | 19 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | |
| 14/11 | Chủ nhật | 20 | Quý Tỵ | Hắc đạo | |
| 15/11 | Thứ Hai | 21 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| 16/11 | Thứ Ba | 22 | Ất Mùi | Hoàng đạo | |
| 17/11 | Thứ Tư | 23 | Bính Thân | Hắc đạo | |
| 18/11 | Thứ Năm | 24 | Đinh Dậu | Hắc đạo | Ngày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam |
| 19/11 | Thứ Sáu | 25 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | |
| 20/11 | Thứ Bảy | 26 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Nhà giáo Việt Nam |
| 21/11 | Chủ nhật | 27 | Canh Tý | Hắc đạo | |
| 22/11 | Thứ Hai | 28 | Tân Sửu | Hoàng đạo | Tiết Tiểu tuyết |
| 23/11 | Thứ Ba | 29 | Nhâm Dần | Hắc đạo | Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam |
| 24/11 | Thứ Tư | 30 | Quý Mão | Hắc đạo | Ngày Văn hóa Việt Nam |
| 25/11 | Thứ Năm | 1/11 | Giáp Thìn | Hắc đạo | |
| 26/11 | Thứ Sáu | 2 | Ất Tỵ | Hắc đạo | |
| 27/11 | Thứ Bảy | 3 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | |
| 28/11 | Chủ nhật | 4 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 29/11 | Thứ Hai | 5 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| 30/11 | Thứ Ba | 6 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |