LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 1 năm 2049

Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Mậu Thìn.

Năm 2049Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/01Thứ Sáu28Bính TýHoàng đạoTết Dương lịch
02/01Thứ Bảy29Đinh SửuHoàng đạo
03/01Chủ nhật30Mậu DầnHắc đạo
04/01Thứ Hai1/12Kỷ MãoHoàng đạo
05/01Thứ Ba2Canh ThìnHắc đạoTiết Tiểu hàn
06/01Thứ Tư3Tân TỵHoàng đạo
07/01Thứ Năm4Nhâm NgọHắc đạo
08/01Thứ Sáu5Quý MùiHắc đạo
09/01Thứ Bảy6Giáp ThânHoàng đạoNgày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
10/01Chủ nhật7Ất DậuHắc đạo
11/01Thứ Hai8Bính TuấtHoàng đạo
12/01Thứ Ba9Đinh HợiHoàng đạo
13/01Thứ Tư10Mậu TýHắc đạo
14/01Thứ Năm11Kỷ SửuHắc đạo
15/01Thứ Sáu12Canh DầnHoàng đạo
16/01Thứ Bảy13Tân MãoHoàng đạo
17/01Chủ nhật14Nhâm ThìnHắc đạo
18/01Thứ Hai15Quý TỵHoàng đạo
19/01Thứ Ba16Giáp NgọHắc đạoTiết Đại hàn
20/01Thứ Tư17Ất MùiHắc đạo
21/01Thứ Năm18Bính ThânHoàng đạo
22/01Thứ Sáu19Đinh DậuHắc đạo
23/01Thứ Bảy20Mậu TuấtHoàng đạo
24/01Chủ nhật21Kỷ HợiHoàng đạo
25/01Thứ Hai22Canh TýHắc đạo
26/01Thứ Ba23Tân SửuHắc đạoÔng Công Ông Táo
27/01Thứ Tư24Nhâm DầnHoàng đạo
28/01Thứ Năm25Quý MãoHoàng đạo
29/01Thứ Sáu26Giáp ThìnHắc đạo
30/01Thứ Bảy27Ất TỵHoàng đạo
31/01Chủ nhật28Bính NgọHắc đạo
Năm 2049Mở lịch tương tác