LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 1 năm 2053

Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Nhâm Thân.

Năm 2053Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/01Thứ Tư12Đinh DậuHoàng đạoTết Dương lịch
02/01Thứ Năm13Mậu TuấtHắc đạo
03/01Thứ Sáu14Kỷ HợiHắc đạo
04/01Thứ Bảy15Canh TýHoàng đạo
05/01Chủ nhật16Tân SửuHoàng đạoTiết Tiểu hàn
06/01Thứ Hai17Nhâm DầnHắc đạo
07/01Thứ Ba18Quý MãoHoàng đạo
08/01Thứ Tư19Giáp ThìnHắc đạo
09/01Thứ Năm20Ất TỵHắc đạoNgày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
10/01Thứ Sáu21Bính NgọHoàng đạo
11/01Thứ Bảy22Đinh MùiHắc đạo
12/01Chủ nhật23Mậu ThânHoàng đạo
13/01Thứ Hai24Kỷ DậuHoàng đạo
14/01Thứ Ba25Canh TuấtHắc đạo
15/01Thứ Tư26Tân HợiHắc đạo
16/01Thứ Năm27Nhâm TýHoàng đạo
17/01Thứ Sáu28Quý SửuHoàng đạo
18/01Thứ Bảy29Giáp DầnHắc đạo
19/01Chủ nhật30Ất MãoHoàng đạoTiết Đại hàn
20/01Thứ Hai1/12Bính ThìnHắc đạo
21/01Thứ Ba2Đinh TỵHoàng đạo
22/01Thứ Tư3Mậu NgọHắc đạo
23/01Thứ Năm4Kỷ MùiHắc đạo
24/01Thứ Sáu5Canh ThânHoàng đạo
25/01Thứ Bảy6Tân DậuHắc đạo
26/01Chủ nhật7Nhâm TuấtHoàng đạo
27/01Thứ Hai8Quý HợiHoàng đạo
28/01Thứ Ba9Giáp TýHắc đạo
29/01Thứ Tư10Ất SửuHắc đạo
30/01Thứ Năm11Bính DầnHoàng đạo
31/01Thứ Sáu12Đinh MãoHoàng đạo
Năm 2053Mở lịch tương tác