LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2053 – Quý Dậu

Năm 2053 là năm Quý Dậu (tuổi Gà). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 18/02/2053. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Quý Dậu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần18/02/205330
tháng HaiẤt Mão20/03/205330
tháng BaBính Thìn19/04/205329
tháng TưĐinh Tỵ18/05/205329
tháng NămMậu Ngọ16/06/205330
tháng SáuKỷ Mùi16/07/205329
tháng BảyCanh Thân14/08/205329
tháng TámTân Dậu12/09/205330
tháng ChínNhâm Tuất12/10/205329
tháng MườiQuý Hợi10/11/205330
tháng MộtGiáp Tý10/12/205330
tháng ChạpẤt Sửu09/01/205430

24 tiết khí năm 2053

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết04:36 05/01/2053
Đại hànTrung khí21:59 19/01/2053
Lập xuânTiết16:13 03/02/2053
Vũ thủyTrung khí12:02 18/02/2053
Kinh trậpTiết10:03 05/03/2053
Xuân phânTrung khí10:47 20/03/2053
Thanh minhTiết14:34 04/04/2053
Cốc vũTrung khí21:30 19/04/2053
Lập hạTiết07:33 05/05/2053
Tiểu mãnTrung khí20:19 20/05/2053
Mang chủngTiết11:27 05/06/2053
Hạ chíTrung khí04:04 21/06/2053
Tiểu thửTiết21:37 06/07/2053
Đại thửTrung khí14:56 22/07/2053
Lập thuTiết07:30 07/08/2053
Xử thửTrung khí22:10 22/08/2053
Bạch lộTiết10:38 07/09/2053
Thu phânTrung khí20:06 22/09/2053
Hàn lộTiết02:36 08/10/2053
Sương giángTrung khí05:47 23/10/2053
Lập đôngTiết06:06 07/11/2053
Tiểu tuyếtTrung khí03:38 22/11/2053
Đại tuyếtTiết23:12 06/12/2053
Đông chíTrung khí17:10 21/12/2053