LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2054 – Giáp Tuất

Năm 2054 là năm Giáp Tuất (tuổi Chó). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 08/02/2054. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Giáp Tuất

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần08/02/205429
tháng HaiĐinh Mão09/03/205430
tháng BaMậu Thìn08/04/205430
tháng TưKỷ Tỵ08/05/205429
tháng NămCanh Ngọ06/06/205429
tháng SáuTân Mùi05/07/205430
tháng BảyNhâm Thân04/08/205429
tháng TámQuý Dậu02/09/205429
tháng ChínGiáp Tuất01/10/205430
tháng MườiẤt Hợi31/10/205429
tháng MộtBính Tý29/11/205430
tháng ChạpĐinh Sửu29/12/205430

24 tiết khí năm 2054

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết10:32 05/01/2054
Đại hànTrung khí03:51 20/01/2054
Lập xuânTiết22:08 03/02/2054
Vũ thủyTrung khí17:51 18/02/2054
Kinh trậpTiết15:55 05/03/2054
Xuân phânTrung khí16:34 20/03/2054
Thanh minhTiết20:23 04/04/2054
Cốc vũTrung khí03:15 20/04/2054
Lập hạTiết13:18 05/05/2054
Tiểu mãnTrung khí02:03 21/05/2054
Mang chủngTiết17:07 05/06/2054
Hạ chíTrung khí09:47 21/06/2054
Tiểu thửTiết03:13 07/07/2054
Đại thửTrung khí20:40 22/07/2054
Lập thuTiết13:07 07/08/2054
Xử thửTrung khí03:58 23/08/2054
Bạch lộTiết16:19 07/09/2054
Thu phânTrung khí01:59 23/09/2054
Hàn lộTiết08:22 08/10/2054
Sương giángTrung khí11:45 23/10/2054
Lập đôngTiết11:56 07/11/2054
Tiểu tuyếtTrung khí09:39 22/11/2054
Đại tuyếtTiết05:03 07/12/2054
Đông chíTrung khí23:10 21/12/2054