LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 11 năm 2054

Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Giáp Tuất.

Năm 2054Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/11Chủ nhật2Bính NgọHoàng đạo
02/11Thứ Hai3Đinh MùiHoàng đạo
03/11Thứ Ba4Mậu ThânHắc đạo
04/11Thứ Tư5Kỷ DậuHắc đạo
05/11Thứ Năm6Canh TuấtHoàng đạo
06/11Thứ Sáu7Tân HợiHoàng đạo
07/11Thứ Bảy8Nhâm TýHắc đạoTiết Lập đông
08/11Chủ nhật9Quý SửuHoàng đạo
09/11Thứ Hai10Giáp DầnHắc đạoTết Thường tân (Tết cơm mới), Ngày Pháp luật Việt Nam
10/11Thứ Ba11Ất MãoHắc đạo
11/11Thứ Tư12Bính ThìnHoàng đạo
12/11Thứ Năm13Đinh TỵHắc đạo
13/11Thứ Sáu14Mậu NgọHoàng đạo
14/11Thứ Bảy15Kỷ MùiHoàng đạoTết Hạ nguyên
15/11Chủ nhật16Canh ThânHắc đạo
16/11Thứ Hai17Tân DậuHắc đạo
17/11Thứ Ba18Nhâm TuấtHoàng đạo
18/11Thứ Tư19Quý HợiHoàng đạoNgày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
19/11Thứ Năm20Giáp TýHắc đạo
20/11Thứ Sáu21Ất SửuHoàng đạoNhà giáo Việt Nam
21/11Thứ Bảy22Bính DầnHắc đạo
22/11Chủ nhật23Đinh MãoHắc đạoTiết Tiểu tuyết
23/11Thứ Hai24Mậu ThìnHoàng đạoNgày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
24/11Thứ Ba25Kỷ TỵHắc đạoNgày Văn hóa Việt Nam
25/11Thứ Tư26Canh NgọHoàng đạo
26/11Thứ Năm27Tân MùiHoàng đạo
27/11Thứ Sáu28Nhâm ThânHắc đạo
28/11Thứ Bảy29Quý DậuHắc đạo
29/11Chủ nhật1/11Giáp TuấtHắc đạo
30/11Thứ Hai2Ất HợiHắc đạo
Năm 2054Mở lịch tương tác