Lịch âm tháng 1 năm 2054
Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Quý Dậu.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | Thứ Năm | 23 | Nhâm Dần | Hắc đạo | Tết Dương lịch |
| 02/01 | Thứ Sáu | 24 | Quý Mão | Hoàng đạo | |
| 03/01 | Thứ Bảy | 25 | Giáp Thìn | Hắc đạo | |
| 04/01 | Chủ nhật | 26 | Ất Tỵ | Hắc đạo | |
| 05/01 | Thứ Hai | 27 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | Tiết Tiểu hàn |
| 06/01 | Thứ Ba | 28 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 07/01 | Thứ Tư | 29 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| 08/01 | Thứ Năm | 30 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| 09/01 | Thứ Sáu | 1/12 | Canh Tuất | Hoàng đạo | Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam |
| 10/01 | Thứ Bảy | 2 | Tân Hợi | Hoàng đạo | |
| 11/01 | Chủ nhật | 3 | Nhâm Tý | Hắc đạo | |
| 12/01 | Thứ Hai | 4 | Quý Sửu | Hắc đạo | |
| 13/01 | Thứ Ba | 5 | Giáp Dần | Hoàng đạo | |
| 14/01 | Thứ Tư | 6 | Ất Mão | Hoàng đạo | |
| 15/01 | Thứ Năm | 7 | Bính Thìn | Hắc đạo | |
| 16/01 | Thứ Sáu | 8 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | |
| 17/01 | Thứ Bảy | 9 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | |
| 18/01 | Chủ nhật | 10 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | |
| 19/01 | Thứ Hai | 11 | Canh Thân | Hoàng đạo | |
| 20/01 | Thứ Ba | 12 | Tân Dậu | Hắc đạo | Tiết Đại hàn |
| 21/01 | Thứ Tư | 13 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | |
| 22/01 | Thứ Năm | 14 | Quý Hợi | Hoàng đạo | |
| 23/01 | Thứ Sáu | 15 | Giáp Tý | Hắc đạo | |
| 24/01 | Thứ Bảy | 16 | Ất Sửu | Hắc đạo | |
| 25/01 | Chủ nhật | 17 | Bính Dần | Hoàng đạo | |
| 26/01 | Thứ Hai | 18 | Đinh Mão | Hoàng đạo | |
| 27/01 | Thứ Ba | 19 | Mậu Thìn | Hắc đạo | |
| 28/01 | Thứ Tư | 20 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | |
| 29/01 | Thứ Năm | 21 | Canh Ngọ | Hắc đạo | |
| 30/01 | Thứ Sáu | 22 | Tân Mùi | Hắc đạo | |
| 31/01 | Thứ Bảy | 23 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Ông Công Ông Táo |