LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 5 năm 2054

Âm lịch: tháng Ba → tháng Tư, năm Giáp Tuất.

Năm 2054Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/05Thứ Sáu24Nhâm DầnHoàng đạoQuốc tế Lao động
02/05Thứ Bảy25Quý MãoHắc đạo
03/05Chủ nhật26Giáp ThìnHoàng đạo
04/05Thứ Hai27Ất TỵHoàng đạo
05/05Thứ Ba28Bính NgọHắc đạoTiết Lập hạ
06/05Thứ Tư29Đinh MùiHắc đạo
07/05Thứ Năm30Mậu ThânHoàng đạoNgày Chiến thắng Điện Biên Phủ
08/05Thứ Sáu1/4Kỷ DậuHắc đạo
09/05Thứ Bảy2Canh TuấtHoàng đạo
10/05Chủ nhật3Tân HợiHoàng đạo
11/05Thứ Hai4Nhâm TýHắc đạo
12/05Thứ Ba5Quý SửuHoàng đạo
13/05Thứ Tư6Giáp DầnHắc đạo
14/05Thứ Năm7Ất MãoHắc đạo
15/05Thứ Sáu8Bính ThìnHoàng đạoNgày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
16/05Thứ Bảy9Đinh TỵHắc đạo
17/05Chủ nhật10Mậu NgọHoàng đạo
18/05Thứ Hai11Kỷ MùiHoàng đạo
19/05Thứ Ba12Canh ThânHắc đạoNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
20/05Thứ Tư13Tân DậuHắc đạo
21/05Thứ Năm14Nhâm TuấtHoàng đạoTiết Tiểu mãn
22/05Thứ Sáu15Quý HợiHoàng đạoLễ Phật đản
23/05Thứ Bảy16Giáp TýHắc đạo
24/05Chủ nhật17Ất SửuHoàng đạo
25/05Thứ Hai18Bính DầnHắc đạo
26/05Thứ Ba19Đinh MãoHắc đạo
27/05Thứ Tư20Mậu ThìnHoàng đạo
28/05Thứ Năm21Kỷ TỵHắc đạo
29/05Thứ Sáu22Canh NgọHoàng đạo
30/05Thứ Bảy23Tân MùiHoàng đạo
31/05Chủ nhật24Nhâm ThânHắc đạo
Năm 2054Mở lịch tương tác