LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 9 năm 2053

Âm lịch: tháng Bảy → tháng Tám, năm Quý Dậu.

Năm 2053Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/09Thứ Hai19Canh TýHoàng đạo
02/09Thứ Ba20Tân SửuHoàng đạoQuốc khánh
03/09Thứ Tư21Nhâm DầnHắc đạo
04/09Thứ Năm22Quý MãoHắc đạo
05/09Thứ Sáu23Giáp ThìnHoàng đạo
06/09Thứ Bảy24Ất TỵHoàng đạo
07/09Chủ nhật25Bính NgọHắc đạoTiết Bạch lộ
08/09Thứ Hai26Đinh MùiHoàng đạo
09/09Thứ Ba27Mậu ThânHắc đạo
10/09Thứ Tư28Kỷ DậuHắc đạo
11/09Thứ Năm29Canh TuấtHoàng đạo
12/09Thứ Sáu1/8Tân HợiHắc đạo
13/09Thứ Bảy2Nhâm TýHoàng đạo
14/09Chủ nhật3Quý SửuHắc đạo
15/09Thứ Hai4Giáp DầnHoàng đạo
16/09Thứ Ba5Ất MãoHoàng đạo
17/09Thứ Tư6Bính ThìnHắc đạo
18/09Thứ Năm7Đinh TỵHắc đạo
19/09Thứ Sáu8Mậu NgọHoàng đạo
20/09Thứ Bảy9Kỷ MùiHoàng đạo
21/09Chủ nhật10Canh ThânHắc đạo
22/09Thứ Hai11Tân DậuHoàng đạoTiết Thu phân
23/09Thứ Ba12Nhâm TuấtHắc đạo
24/09Thứ Tư13Quý HợiHắc đạo
25/09Thứ Năm14Giáp TýHoàng đạo
26/09Thứ Sáu15Ất SửuHắc đạoTết Trung thu
27/09Thứ Bảy16Bính DầnHoàng đạo
28/09Chủ nhật17Đinh MãoHoàng đạo
29/09Thứ Hai18Mậu ThìnHắc đạo
30/09Thứ Ba19Kỷ TỵHắc đạo
Năm 2053Mở lịch tương tác