Lịch âm tháng 4 năm 2056
Âm lịch: tháng Hai → tháng Ba, năm Bính Tý.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04 | Thứ Bảy | 17 | Quý Mùi | Hoàng đạo | |
| 02/04 | Chủ nhật | 18 | Giáp Thân | Hắc đạo | |
| 03/04 | Thứ Hai | 19 | Ất Dậu | Hoàng đạo | |
| 04/04 | Thứ Ba | 20 | Bính Tuất | Hắc đạo | Tiết Thanh minh |
| 05/04 | Thứ Tư | 21 | Đinh Hợi | Hắc đạo | |
| 06/04 | Thứ Năm | 22 | Mậu Tý | Hoàng đạo | |
| 07/04 | Thứ Sáu | 23 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | |
| 08/04 | Thứ Bảy | 24 | Canh Dần | Hoàng đạo | |
| 09/04 | Chủ nhật | 25 | Tân Mão | Hoàng đạo | |
| 10/04 | Thứ Hai | 26 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | |
| 11/04 | Thứ Ba | 27 | Quý Tỵ | Hắc đạo | |
| 12/04 | Thứ Tư | 28 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| 13/04 | Thứ Năm | 29 | Ất Mùi | Hoàng đạo | |
| 14/04 | Thứ Sáu | 30 | Bính Thân | Hắc đạo | |
| 15/04 | Thứ Bảy | 1/3 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | |
| 16/04 | Chủ nhật | 2 | Mậu Tuất | Hắc đạo | |
| 17/04 | Thứ Hai | 3 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Tết Hàn thực |
| 18/04 | Thứ Ba | 4 | Canh Tý | Hắc đạo | |
| 19/04 | Thứ Tư | 5 | Tân Sửu | Hắc đạo | Tiết Cốc vũ |
| 20/04 | Thứ Năm | 6 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | |
| 21/04 | Thứ Sáu | 7 | Quý Mão | Hắc đạo | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam |
| 22/04 | Thứ Bảy | 8 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | |
| 23/04 | Chủ nhật | 9 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | |
| 24/04 | Thứ Hai | 10 | Bính Ngọ | Hắc đạo | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 25/04 | Thứ Ba | 11 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 26/04 | Thứ Tư | 12 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| 27/04 | Thứ Năm | 13 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| 28/04 | Thứ Sáu | 14 | Canh Tuất | Hắc đạo | |
| 29/04 | Thứ Bảy | 15 | Tân Hợi | Hoàng đạo | |
| 30/04 | Chủ nhật | 16 | Nhâm Tý | Hắc đạo | Giải phóng miền Nam |