LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2056 – Bính Tý

Năm 2056 là năm Bính Tý (tuổi Chuột). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 15/02/2056. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Bính Tý

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần15/02/205630
tháng HaiTân Mão16/03/205630
tháng BaNhâm Thìn15/04/205629
tháng TưQuý Tỵ14/05/205630
tháng NămGiáp Ngọ13/06/205630
tháng SáuẤt Mùi13/07/205629
tháng BảyBính Thân11/08/205630
tháng TámĐinh Dậu10/09/205629
tháng ChínMậu Tuất09/10/205629
tháng MườiKỷ Hợi07/11/205630
tháng MộtCanh Tý07/12/205629
tháng ChạpTân Sửu05/01/205730

24 tiết khí năm 2056

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết22:15 05/01/2056
Đại hànTrung khí15:33 20/01/2056
Lập xuânTiết09:47 04/02/2056
Vũ thủyTrung khí05:30 19/02/2056
Kinh trậpTiết03:32 05/03/2056
Xuân phânTrung khí04:11 20/03/2056
Thanh minhTiết08:00 04/04/2056
Cốc vũTrung khí14:52 19/04/2056
Lập hạTiết00:58 05/05/2056
Tiểu mãnTrung khí13:42 20/05/2056
Mang chủngTiết04:52 05/06/2056
Hạ chíTrung khí21:28 20/06/2056
Tiểu thửTiết15:02 06/07/2056
Đại thửTrung khí08:22 22/07/2056
Lập thuTiết00:56 07/08/2056
Xử thửTrung khí15:39 22/08/2056
Bạch lộTiết04:07 07/09/2056
Thu phânTrung khí13:39 22/09/2056
Hàn lộTiết20:09 07/10/2056
Sương giángTrung khí23:25 22/10/2056
Lập đôngTiết23:43 06/11/2056
Tiểu tuyếtTrung khí21:20 21/11/2056
Đại tuyếtTiết16:51 06/12/2056
Đông chíTrung khí10:51 21/12/2056