LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2057 – Đinh Sửu

Năm 2057 là năm Đinh Sửu (tuổi Trâu). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 04/02/2057. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Đinh Sửu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngNhâm Dần04/02/205729
tháng HaiQuý Mão05/03/205730
tháng BaGiáp Thìn04/04/205729
tháng TưẤt Tỵ03/05/205730
tháng NămBính Ngọ02/06/205730
tháng SáuĐinh Mùi02/07/205729
tháng BảyMậu Thân31/07/205730
tháng TámKỷ Dậu30/08/205729
tháng ChínCanh Tuất28/09/205730
tháng MườiTân Hợi28/10/205729
tháng MộtNhâm Tý26/11/205730
tháng ChạpQuý Sửu26/12/205729

24 tiết khí năm 2057

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết04:10 05/01/2057
Đại hànTrung khí21:30 19/01/2057
Lập xuânTiết15:42 03/02/2057
Vũ thủyTrung khí11:27 18/02/2057
Kinh trậpTiết09:27 05/03/2057
Xuân phânTrung khí10:08 20/03/2057
Thanh minhTiết13:52 04/04/2057
Cốc vũTrung khí20:47 19/04/2057
Lập hạTiết06:46 05/05/2057
Tiểu mãnTrung khí19:35 20/05/2057
Mang chủngTiết10:36 05/06/2057
Hạ chíTrung khí03:19 21/06/2057
Tiểu thửTiết20:42 06/07/2057
Đại thửTrung khí14:10 22/07/2057
Lập thuTiết06:34 07/08/2057
Xử thửTrung khí21:25 22/08/2057
Bạch lộTiết09:44 07/09/2057
Thu phânTrung khí19:23 22/09/2057
Hàn lộTiết01:46 08/10/2057
Sương giángTrung khí05:09 23/10/2057
Lập đôngTiết05:23 07/11/2057
Tiểu tuyếtTrung khí03:06 22/11/2057
Đại tuyếtTiết22:34 06/12/2057
Đông chíTrung khí16:43 21/12/2057