LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 11 năm 2056

Âm lịch: tháng Chín → tháng Mười, năm Bính Tý.

Năm 2056Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/11Thứ Tư24Đinh TỵHoàng đạo
02/11Thứ Năm25Mậu NgọHắc đạo
03/11Thứ Sáu26Kỷ MùiHắc đạo
04/11Thứ Bảy27Canh ThânHoàng đạo
05/11Chủ nhật28Tân DậuHoàng đạo
06/11Thứ Hai29Nhâm TuấtHắc đạoTiết Lập đông
07/11Thứ Ba1/10Quý HợiHoàng đạo
08/11Thứ Tư2Giáp TýHắc đạo
09/11Thứ Năm3Ất SửuHoàng đạoNgày Pháp luật Việt Nam
10/11Thứ Sáu4Bính DầnHắc đạo
11/11Thứ Bảy5Đinh MãoHắc đạo
12/11Chủ nhật6Mậu ThìnHoàng đạo
13/11Thứ Hai7Kỷ TỵHắc đạo
14/11Thứ Ba8Canh NgọHoàng đạo
15/11Thứ Tư9Tân MùiHoàng đạo
16/11Thứ Năm10Nhâm ThânHắc đạoTết Thường tân (Tết cơm mới)
17/11Thứ Sáu11Quý DậuHắc đạo
18/11Thứ Bảy12Giáp TuấtHoàng đạoNgày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
19/11Chủ nhật13Ất HợiHoàng đạo
20/11Thứ Hai14Bính TýHắc đạoNhà giáo Việt Nam
21/11Thứ Ba15Đinh SửuHoàng đạoTết Hạ nguyên, Tiết Tiểu tuyết
22/11Thứ Tư16Mậu DầnHắc đạo
23/11Thứ Năm17Kỷ MãoHắc đạoNgày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
24/11Thứ Sáu18Canh ThìnHoàng đạoNgày Văn hóa Việt Nam
25/11Thứ Bảy19Tân TỵHắc đạo
26/11Chủ nhật20Nhâm NgọHoàng đạo
27/11Thứ Hai21Quý MùiHoàng đạo
28/11Thứ Ba22Giáp ThânHắc đạo
29/11Thứ Tư23Ất DậuHắc đạo
30/11Thứ Năm24Bính TuấtHoàng đạo
Năm 2056Mở lịch tương tác