Lịch âm tháng 5 năm 2059
Âm lịch: tháng Ba → tháng Tư, năm Kỷ Mão.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05 | Thứ Năm | 20 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | Quốc tế Lao động |
| 02/05 | Thứ Sáu | 21 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | |
| 03/05 | Thứ Bảy | 22 | Canh Ngọ | Hắc đạo | |
| 04/05 | Chủ nhật | 23 | Tân Mùi | Hắc đạo | |
| 05/05 | Thứ Hai | 24 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Tiết Lập hạ |
| 06/05 | Thứ Ba | 25 | Quý Dậu | Hoàng đạo | |
| 07/05 | Thứ Tư | 26 | Giáp Tuất | Hắc đạo | Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ |
| 08/05 | Thứ Năm | 27 | Ất Hợi | Hoàng đạo | |
| 09/05 | Thứ Sáu | 28 | Bính Tý | Hắc đạo | |
| 10/05 | Thứ Bảy | 29 | Đinh Sửu | Hắc đạo | |
| 11/05 | Chủ nhật | 30 | Mậu Dần | Hoàng đạo | |
| 12/05 | Thứ Hai | 1/4 | Kỷ Mão | Hắc đạo | |
| 13/05 | Thứ Ba | 2 | Canh Thìn | Hoàng đạo | |
| 14/05 | Thứ Tư | 3 | Tân Tỵ | Hắc đạo | |
| 15/05 | Thứ Năm | 4 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Ngày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh |
| 16/05 | Thứ Sáu | 5 | Quý Mùi | Hoàng đạo | |
| 17/05 | Thứ Bảy | 6 | Giáp Thân | Hắc đạo | |
| 18/05 | Chủ nhật | 7 | Ất Dậu | Hắc đạo | |
| 19/05 | Thứ Hai | 8 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh |
| 20/05 | Thứ Ba | 9 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | |
| 21/05 | Thứ Tư | 10 | Mậu Tý | Hắc đạo | Tiết Tiểu mãn |
| 22/05 | Thứ Năm | 11 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | |
| 23/05 | Thứ Sáu | 12 | Canh Dần | Hắc đạo | |
| 24/05 | Thứ Bảy | 13 | Tân Mão | Hắc đạo | |
| 25/05 | Chủ nhật | 14 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | |
| 26/05 | Thứ Hai | 15 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Lễ Phật đản |
| 27/05 | Thứ Ba | 16 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| 28/05 | Thứ Tư | 17 | Ất Mùi | Hoàng đạo | |
| 29/05 | Thứ Năm | 18 | Bính Thân | Hắc đạo | |
| 30/05 | Thứ Sáu | 19 | Đinh Dậu | Hắc đạo | |
| 31/05 | Thứ Bảy | 20 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |