LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2059 – Kỷ Mão

Năm 2059 là năm Kỷ Mão (tuổi Mèo). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 12/02/2059. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Kỷ Mão

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần12/02/205930
tháng HaiĐinh Mão14/03/205929
tháng BaMậu Thìn12/04/205930
tháng TưKỷ Tỵ12/05/205929
tháng NămCanh Ngọ10/06/205930
tháng SáuTân Mùi10/07/205929
tháng BảyNhâm Thân08/08/205930
tháng TámQuý Dậu07/09/205929
tháng ChínGiáp Tuất06/10/205930
tháng MườiẤt Hợi05/11/205930
tháng MộtBính Tý05/12/205929
tháng ChạpĐinh Sửu03/01/206030

24 tiết khí năm 2059

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết15:49 05/01/2059
Đại hànTrung khí09:06 20/01/2059
Lập xuânTiết03:24 04/02/2059
Vũ thủyTrung khí23:05 18/02/2059
Kinh trậpTiết21:09 05/03/2059
Xuân phânTrung khí21:44 20/03/2059
Thanh minhTiết01:32 05/04/2059
Cốc vũTrung khí08:20 20/04/2059
Lập hạTiết18:24 05/05/2059
Tiểu mãnTrung khí07:04 21/05/2059
Mang chủngTiết22:12 05/06/2059
Hạ chíTrung khí14:47 21/06/2059
Tiểu thửTiết08:19 07/07/2059
Đại thửTrung khí01:41 23/07/2059
Lập thuTiết18:13 07/08/2059
Xử thửTrung khí09:00 23/08/2059
Bạch lộTiết21:26 07/09/2059
Thu phânTrung khí07:03 23/09/2059
Hàn lộTiết13:30 08/10/2059
Sương giángTrung khí16:51 23/10/2059
Lập đôngTiết17:05 07/11/2059
Tiểu tuyếtTrung khí14:46 22/11/2059
Đại tuyếtTiết10:13 07/12/2059
Đông chíTrung khí04:18 22/12/2059