LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 11 năm 2059

Âm lịch: tháng Chín → tháng Mười, năm Kỷ Mão.

Năm 2059Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/11Thứ Bảy27Nhâm ThânHoàng đạo
02/11Chủ nhật28Quý DậuHoàng đạo
03/11Thứ Hai29Giáp TuấtHắc đạo
04/11Thứ Ba30Ất HợiHoàng đạo
05/11Thứ Tư1/10Bính TýHắc đạo
06/11Thứ Năm2Đinh SửuHoàng đạo
07/11Thứ Sáu3Mậu DầnHắc đạoTiết Lập đông
08/11Thứ Bảy4Kỷ MãoHắc đạo
09/11Chủ nhật5Canh ThìnHoàng đạoNgày Pháp luật Việt Nam
10/11Thứ Hai6Tân TỵHắc đạo
11/11Thứ Ba7Nhâm NgọHoàng đạo
12/11Thứ Tư8Quý MùiHoàng đạo
13/11Thứ Năm9Giáp ThânHắc đạo
14/11Thứ Sáu10Ất DậuHắc đạoTết Thường tân (Tết cơm mới)
15/11Thứ Bảy11Bính TuấtHoàng đạo
16/11Chủ nhật12Đinh HợiHoàng đạo
17/11Thứ Hai13Mậu TýHắc đạo
18/11Thứ Ba14Kỷ SửuHoàng đạoNgày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
19/11Thứ Tư15Canh DầnHắc đạoTết Hạ nguyên
20/11Thứ Năm16Tân MãoHắc đạoNhà giáo Việt Nam
21/11Thứ Sáu17Nhâm ThìnHoàng đạo
22/11Thứ Bảy18Quý TỵHắc đạoTiết Tiểu tuyết
23/11Chủ nhật19Giáp NgọHoàng đạoNgày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
24/11Thứ Hai20Ất MùiHoàng đạoNgày Văn hóa Việt Nam
25/11Thứ Ba21Bính ThânHắc đạo
26/11Thứ Tư22Đinh DậuHắc đạo
27/11Thứ Năm23Mậu TuấtHoàng đạo
28/11Thứ Sáu24Kỷ HợiHoàng đạo
29/11Thứ Bảy25Canh TýHắc đạo
30/11Chủ nhật26Tân SửuHoàng đạo
Năm 2059Mở lịch tương tác