LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2063 – Quý Mùi

Năm 2063 là năm Quý Mùi (tuổi Dê). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 29/01/2063. Năm âm lịch 2063 có tháng 7 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng Bảy nhuậnTháng 9tháng Bảy nhuận → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Quý Mùi

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần29/01/206330
tháng HaiẤt Mão28/02/206330
tháng BaBính Thìn30/03/206329
tháng TưĐinh Tỵ28/04/206330
tháng NămMậu Ngọ28/05/206329
tháng SáuKỷ Mùi26/06/206330
tháng BảyCanh Thân26/07/206329
tháng Bảy nhuậnCanh Thân *24/08/206329
tháng TámTân Dậu22/09/206330
tháng ChínNhâm Tuất22/10/206329
tháng MườiQuý Hợi20/11/206330
tháng MộtGiáp Tý20/12/206329
tháng ChạpẤt Sửu18/01/206430

24 tiết khí năm 2063

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết14:57 05/01/2063
Đại hànTrung khí08:24 20/01/2063
Lập xuânTiết02:31 04/02/2063
Vũ thủyTrung khí22:21 18/02/2063
Kinh trậpTiết20:14 05/03/2063
Xuân phânTrung khí20:59 20/03/2063
Thanh minhTiết00:37 05/04/2063
Cốc vũTrung khí07:35 20/04/2063
Lập hạTiết17:28 05/05/2063
Tiểu mãnTrung khí06:20 21/05/2063
Mang chủngTiết21:17 05/06/2063
Hạ chíTrung khí14:02 21/06/2063
Tiểu thửTiết07:25 07/07/2063
Đại thửTrung khí00:53 23/07/2063
Lập thuTiết17:20 07/08/2063
Xử thửTrung khí08:09 23/08/2063
Bạch lộTiết20:33 07/09/2063
Thu phânTrung khí06:08 23/09/2063
Hàn lộTiết12:37 08/10/2063
Sương giángTrung khí15:53 23/10/2063
Lập đôngTiết16:12 07/11/2063
Tiểu tuyếtTrung khí13:48 22/11/2063
Đại tuyếtTiết09:21 07/12/2063
Đông chíTrung khí03:21 22/12/2063