Lịch âm tháng 6 năm 2063
Âm lịch: tháng Năm → tháng Sáu, năm Quý Mùi.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | Thứ Sáu | 5 | Canh Thân | Hoàng đạo | Tết Đoan Ngọ, Quốc tế Thiếu nhi |
| 02/06 | Thứ Bảy | 6 | Tân Dậu | Hoàng đạo | |
| 03/06 | Chủ nhật | 7 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | |
| 04/06 | Thứ Hai | 8 | Quý Hợi | Hắc đạo | |
| 05/06 | Thứ Ba | 9 | Giáp Tý | Hoàng đạo | Tiết Mang chủng |
| 06/06 | Thứ Tư | 10 | Ất Sửu | Hoàng đạo | |
| 07/06 | Thứ Năm | 11 | Bính Dần | Hắc đạo | |
| 08/06 | Thứ Sáu | 12 | Đinh Mão | Hoàng đạo | |
| 09/06 | Thứ Bảy | 13 | Mậu Thìn | Hắc đạo | |
| 10/06 | Chủ nhật | 14 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | |
| 11/06 | Thứ Hai | 15 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | |
| 12/06 | Thứ Ba | 16 | Tân Mùi | Hắc đạo | |
| 13/06 | Thứ Tư | 17 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | |
| 14/06 | Thứ Năm | 18 | Quý Dậu | Hoàng đạo | |
| 15/06 | Thứ Sáu | 19 | Giáp Tuất | Hắc đạo | |
| 16/06 | Thứ Bảy | 20 | Ất Hợi | Hắc đạo | |
| 17/06 | Chủ nhật | 21 | Bính Tý | Hoàng đạo | |
| 18/06 | Thứ Hai | 22 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | |
| 19/06 | Thứ Ba | 23 | Mậu Dần | Hắc đạo | |
| 20/06 | Thứ Tư | 24 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | |
| 21/06 | Thứ Năm | 25 | Canh Thìn | Hắc đạo | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam, Tiết Hạ chí |
| 22/06 | Thứ Sáu | 26 | Tân Tỵ | Hắc đạo | |
| 23/06 | Thứ Bảy | 27 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | |
| 24/06 | Chủ nhật | 28 | Quý Mùi | Hắc đạo | |
| 25/06 | Thứ Hai | 29 | Giáp Thân | Hoàng đạo | |
| 26/06 | Thứ Ba | 1/6 | Ất Dậu | Hắc đạo | |
| 27/06 | Thứ Tư | 2 | Bính Tuất | Hoàng đạo | |
| 28/06 | Thứ Năm | 3 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Ngày Gia đình Việt Nam |
| 29/06 | Thứ Sáu | 4 | Mậu Tý | Hắc đạo | |
| 30/06 | Thứ Bảy | 5 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |