LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2066 – Bính Tuất

Năm 2066 là năm Bính Tuất (tuổi Chó). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 26/01/2066. Năm âm lịch 2066 có tháng 5 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng Năm nhuậnTháng 7tháng Năm nhuận → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Bính Tuất

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần26/01/206629
tháng HaiTân Mão24/02/206630
tháng BaNhâm Thìn26/03/206629
tháng TưQuý Tỵ24/04/206630
tháng NămGiáp Ngọ24/05/206630
tháng Năm nhuậnGiáp Ngọ *23/06/206629
tháng SáuẤt Mùi22/07/206630
tháng BảyBính Thân21/08/206629
tháng TámĐinh Dậu19/09/206630
tháng ChínMậu Tuất19/10/206629
tháng MườiKỷ Hợi17/11/206630
tháng MộtCanh Tý17/12/206629
tháng ChạpTân Sửu15/01/206730

24 tiết khí năm 2066

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết08:15 05/01/2066
Đại hànTrung khí01:42 20/01/2066
Lập xuânTiết19:49 03/02/2066
Vũ thủyTrung khí15:41 18/02/2066
Kinh trậpTiết13:34 05/03/2066
Xuân phânTrung khí14:20 20/03/2066
Thanh minhTiết17:58 04/04/2066
Cốc vũTrung khí00:55 20/04/2066
Lập hạTiết10:49 05/05/2066
Tiểu mãnTrung khí23:37 20/05/2066
Mang chủngTiết14:36 05/06/2066
Hạ chíTrung khí07:16 21/06/2066
Tiểu thửTiết00:42 07/07/2066
Đại thửTrung khí18:06 22/07/2066
Lập thuTiết10:37 07/08/2066
Xử thửTrung khí01:23 23/08/2066
Bạch lộTiết13:53 07/09/2066
Thu phânTrung khí23:27 22/09/2066
Hàn lộTiết06:01 08/10/2066
Sương giángTrung khí09:16 23/10/2066
Lập đôngTiết09:39 07/11/2066
Tiểu tuyếtTrung khí07:14 22/11/2066
Đại tuyếtTiết02:48 07/12/2066
Đông chíTrung khí20:46 21/12/2066