Lịch âm tháng 7 năm 2066
Âm lịch: tháng Năm nhuận → tháng Sáu, năm Bính Tuất.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07 | Thứ Năm | 9 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | |
| 02/07 | Thứ Sáu | 10 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 03/07 | Thứ Bảy | 11 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| 04/07 | Chủ nhật | 12 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| 05/07 | Thứ Hai | 13 | Canh Tuất | Hắc đạo | |
| 06/07 | Thứ Ba | 14 | Tân Hợi | Hắc đạo | |
| 07/07 | Thứ Tư | 15 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | Tiết Tiểu thử |
| 08/07 | Thứ Năm | 16 | Quý Sửu | Hoàng đạo | |
| 09/07 | Thứ Sáu | 17 | Giáp Dần | Hắc đạo | |
| 10/07 | Thứ Bảy | 18 | Ất Mão | Hoàng đạo | |
| 11/07 | Chủ nhật | 19 | Bính Thìn | Hắc đạo | |
| 12/07 | Thứ Hai | 20 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | |
| 13/07 | Thứ Ba | 21 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | |
| 14/07 | Thứ Tư | 22 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | |
| 15/07 | Thứ Năm | 23 | Canh Thân | Hoàng đạo | |
| 16/07 | Thứ Sáu | 24 | Tân Dậu | Hoàng đạo | |
| 17/07 | Thứ Bảy | 25 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | |
| 18/07 | Chủ nhật | 26 | Quý Hợi | Hắc đạo | |
| 19/07 | Thứ Hai | 27 | Giáp Tý | Hoàng đạo | |
| 20/07 | Thứ Ba | 28 | Ất Sửu | Hoàng đạo | |
| 21/07 | Thứ Tư | 29 | Bính Dần | Hắc đạo | |
| 22/07 | Thứ Năm | 1/6 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Tiết Đại thử |
| 23/07 | Thứ Sáu | 2 | Mậu Thìn | Hắc đạo | |
| 24/07 | Thứ Bảy | 3 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | |
| 25/07 | Chủ nhật | 4 | Canh Ngọ | Hắc đạo | |
| 26/07 | Thứ Hai | 5 | Tân Mùi | Hắc đạo | |
| 27/07 | Thứ Ba | 6 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Ngày Thương binh – Liệt sĩ |
| 28/07 | Thứ Tư | 7 | Quý Dậu | Hắc đạo | Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam |
| 29/07 | Thứ Năm | 8 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | |
| 30/07 | Thứ Sáu | 9 | Ất Hợi | Hoàng đạo | |
| 31/07 | Thứ Bảy | 10 | Bính Tý | Hắc đạo |