LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2068 – Mậu Tý

Năm 2068 là năm Mậu Tý (tuổi Chuột). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Sáu, 03/02/2068. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Mậu Tý

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần03/02/206830
tháng HaiẤt Mão04/03/206829
tháng BaBính Thìn02/04/206830
tháng TưĐinh Tỵ02/05/206829
tháng NămMậu Ngọ31/05/206829
tháng SáuKỷ Mùi29/06/206830
tháng BảyCanh Thân29/07/206830
tháng TámTân Dậu28/08/206829
tháng ChínNhâm Tuất26/09/206830
tháng MườiQuý Hợi26/10/206830
tháng MộtGiáp Tý25/11/206829
tháng ChạpẤt Sửu24/12/206830

24 tiết khí năm 2068

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết19:59 05/01/2068
Đại hànTrung khí13:20 20/01/2068
Lập xuânTiết07:29 04/02/2068
Vũ thủyTrung khí03:13 19/02/2068
Kinh trậpTiết01:09 05/03/2068
Xuân phânTrung khí01:49 20/03/2068
Thanh minhTiết05:30 04/04/2068
Cốc vũTrung khí12:24 19/04/2068
Lập hạTiết22:21 04/05/2068
Tiểu mãnTrung khí11:10 20/05/2068
Mang chủngTiết02:10 05/06/2068
Hạ chíTrung khí18:54 20/06/2068
Tiểu thửTiết12:17 06/07/2068
Đại thửTrung khí05:47 22/07/2068
Lập thuTiết22:11 06/08/2068
Xử thửTrung khí13:04 22/08/2068
Bạch lộTiết01:26 07/09/2068
Thu phânTrung khí11:07 22/09/2068
Hàn lộTiết17:33 07/10/2068
Sương giángTrung khí20:57 22/10/2068
Lập đôngTiết21:13 06/11/2068
Tiểu tuyếtTrung khí18:57 21/11/2068
Đại tuyếtTiết14:26 06/12/2068
Đông chíTrung khí08:33 21/12/2068