LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2069 – Kỷ Sửu

Năm 2069 là năm Kỷ Sửu (tuổi Trâu). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 23/01/2069. Năm âm lịch 2069 có tháng 4 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng Tư nhuậnTháng 6tháng Tư nhuận → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Kỷ Sửu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần23/01/206929
tháng HaiĐinh Mão21/02/206930
tháng BaMậu Thìn23/03/206929
tháng TưKỷ Tỵ21/04/206930
tháng Tư nhuậnKỷ Tỵ *21/05/206929
tháng NămCanh Ngọ19/06/206929
tháng SáuTân Mùi18/07/206930
tháng BảyNhâm Thân17/08/206929
tháng TámQuý Dậu15/09/206930
tháng ChínGiáp Tuất15/10/206930
tháng MườiẤt Hợi14/11/206930
tháng MộtBính Tý14/12/206929
tháng ChạpĐinh Sửu12/01/207030

24 tiết khí năm 2069

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết01:48 05/01/2069
Đại hànTrung khí19:13 19/01/2069
Lập xuânTiết13:21 03/02/2069
Vũ thủyTrung khí09:09 18/02/2069
Kinh trậpTiết07:03 05/03/2069
Xuân phânTrung khí07:45 20/03/2069
Thanh minhTiết11:24 04/04/2069
Cốc vũTrung khí18:19 19/04/2069
Lập hạTiết04:15 05/05/2069
Tiểu mãnTrung khí17:01 20/05/2069
Mang chủngTiết08:03 05/06/2069
Hạ chíTrung khí00:41 21/06/2069
Tiểu thửTiết18:11 06/07/2069
Đại thửTrung khí11:32 22/07/2069
Lập thuTiết04:06 07/08/2069
Xử thửTrung khí18:49 22/08/2069
Bạch lộTiết07:21 07/09/2069
Thu phânTrung khí16:52 22/09/2069
Hàn lộTiết23:27 07/10/2069
Sương giángTrung khí02:42 23/10/2069
Lập đôngTiết03:08 07/11/2069
Tiểu tuyếtTrung khí00:44 22/11/2069
Đại tuyếtTiết20:22 06/12/2069
Đông chíTrung khí14:22 21/12/2069