LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 12 năm 2074

Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Giáp Ngọ.

Năm 2074Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/12Thứ Bảy13Tân DậuHắc đạo
02/12Chủ nhật14Nhâm TuấtHoàng đạo
03/12Thứ Hai15Quý HợiHoàng đạoTết Hạ nguyên
04/12Thứ Ba16Giáp TýHắc đạo
05/12Thứ Tư17Ất SửuHoàng đạo
06/12Thứ Năm18Bính DầnHắc đạo
07/12Thứ Sáu19Đinh MãoHắc đạoTiết Đại tuyết
08/12Thứ Bảy20Mậu ThìnHoàng đạo
09/12Chủ nhật21Kỷ TỵHắc đạo
10/12Thứ Hai22Canh NgọHoàng đạo
11/12Thứ Ba23Tân MùiHoàng đạo
12/12Thứ Tư24Nhâm ThânHắc đạo
13/12Thứ Năm25Quý DậuHắc đạo
14/12Thứ Sáu26Giáp TuấtHoàng đạo
15/12Thứ Bảy27Ất HợiHoàng đạo
16/12Chủ nhật28Bính TýHắc đạo
17/12Thứ Hai29Đinh SửuHoàng đạo
18/12Thứ Ba1/11Mậu DầnHắc đạo
19/12Thứ Tư2Kỷ MãoHoàng đạoNgày Toàn quốc kháng chiến
20/12Thứ Năm3Canh ThìnHắc đạo
21/12Thứ Sáu4Tân TỵHắc đạoTiết Đông chí
22/12Thứ Bảy5Nhâm NgọHoàng đạoNgày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam
23/12Chủ nhật6Quý MùiHắc đạo
24/12Thứ Hai7Giáp ThânHoàng đạoĐêm Giáng sinh
25/12Thứ Ba8Ất DậuHoàng đạoLễ Giáng sinh
26/12Thứ Tư9Bính TuấtHắc đạo
27/12Thứ Năm10Đinh HợiHắc đạo
28/12Thứ Sáu11Mậu TýHoàng đạo
29/12Thứ Bảy12Kỷ SửuHoàng đạo
30/12Chủ nhật13Canh DầnHắc đạo
31/12Thứ Hai14Tân MãoHoàng đạo
Năm 2074Mở lịch tương tác