LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2074 – Giáp Ngọ

Năm 2074 là năm Giáp Ngọ (tuổi Ngựa). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 27/01/2074. Năm âm lịch 2074 có tháng 6 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng Sáu nhuậnTháng 8tháng Sáu nhuận → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Giáp Ngọ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần27/01/207430
tháng HaiĐinh Mão26/02/207429
tháng BaMậu Thìn27/03/207430
tháng TưKỷ Tỵ26/04/207430
tháng NămCanh Ngọ26/05/207429
tháng SáuTân Mùi24/06/207430
tháng Sáu nhuậnTân Mùi *24/07/207429
tháng BảyNhâm Thân22/08/207430
tháng TámQuý Dậu21/09/207429
tháng ChínGiáp Tuất20/10/207430
tháng MườiẤt Hợi19/11/207429
tháng MộtBính Tý18/12/207430
tháng ChạpĐinh Sửu17/01/207529

24 tiết khí năm 2074

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết07:06 05/01/2074
Đại hànTrung khí00:34 20/01/2074
Lập xuânTiết18:41 03/02/2074
Vũ thủyTrung khí14:32 18/02/2074
Kinh trậpTiết12:25 05/03/2074
Xuân phânTrung khí13:09 20/03/2074
Thanh minhTiết16:45 04/04/2074
Cốc vũTrung khí23:42 19/04/2074
Lập hạTiết09:33 05/05/2074
Tiểu mãnTrung khí22:22 20/05/2074
Mang chủngTiết13:18 05/06/2074
Hạ chíTrung khí05:59 21/06/2074
Tiểu thửTiết23:21 06/07/2074
Đại thửTrung khí16:46 22/07/2074
Lập thuTiết09:13 07/08/2074
Xử thửTrung khí00:01 23/08/2074
Bạch lộTiết12:28 07/09/2074
Thu phânTrung khí22:04 22/09/2074
Hàn lộTiết04:37 08/10/2074
Sương giángTrung khí07:56 23/10/2074
Lập đôngTiết08:20 07/11/2074
Tiểu tuyếtTrung khí05:58 22/11/2074
Đại tuyếtTiết01:35 07/12/2074
Đông chíTrung khí19:35 21/12/2074