LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2075 – Ất Mùi

Năm 2075 là năm Ất Mùi (tuổi Dê). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Sáu, 15/02/2075. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Ất Mùi

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần15/02/207530
tháng HaiKỷ Mão17/03/207529
tháng BaCanh Thìn15/04/207530
tháng TưTân Tỵ15/05/207529
tháng NămNhâm Ngọ13/06/207530
tháng SáuQuý Mùi13/07/207530
tháng BảyGiáp Thân12/08/207529
tháng TámẤt Dậu10/09/207530
tháng ChínBính Tuất10/10/207529
tháng MườiĐinh Hợi08/11/207530
tháng MộtMậu Tý08/12/207529
tháng ChạpKỷ Sửu06/01/207630

24 tiết khí năm 2075

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết12:58 05/01/2075
Đại hànTrung khí06:17 20/01/2075
Lập xuânTiết00:31 04/02/2075
Vũ thủyTrung khí20:12 18/02/2075
Kinh trậpTiết18:12 05/03/2075
Xuân phânTrung khí18:47 20/03/2075
Thanh minhTiết22:31 04/04/2075
Cốc vũTrung khí05:19 20/04/2075
Lập hạTiết15:20 05/05/2075
Tiểu mãnTrung khí04:00 21/05/2075
Mang chủngTiết19:07 05/06/2075
Hạ chíTrung khí11:41 21/06/2075
Tiểu thửTiết05:14 07/07/2075
Đại thửTrung khí22:34 22/07/2075
Lập thuTiết15:09 07/08/2075
Xử thửTrung khí05:53 23/08/2075
Bạch lộTiết18:24 07/09/2075
Thu phânTrung khí03:59 23/09/2075
Hàn lộTiết10:32 08/10/2075
Sương giángTrung khí13:51 23/10/2075
Lập đôngTiết14:12 07/11/2075
Tiểu tuyếtTrung khí11:51 22/11/2075
Đại tuyếtTiết07:25 07/12/2075
Đông chíTrung khí01:27 22/12/2075