LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2076 – Bính Thân

Năm 2076 là năm Bính Thân (tuổi Khỉ). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 05/02/2076. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Bính Thân

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần05/02/207629
tháng HaiTân Mão05/03/207630
tháng BaNhâm Thìn04/04/207629
tháng TưQuý Tỵ03/05/207630
tháng NămGiáp Ngọ02/06/207629
tháng SáuẤt Mùi01/07/207630
tháng BảyBính Thân31/07/207629
tháng TámĐinh Dậu29/08/207630
tháng ChínMậu Tuất28/09/207630
tháng MườiKỷ Hợi28/10/207629
tháng MộtCanh Tý26/11/207630
tháng ChạpTân Sửu26/12/207629

24 tiết khí năm 2076

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết18:47 05/01/2076
Đại hànTrung khí12:08 20/01/2076
Lập xuânTiết06:20 04/02/2076
Vũ thủyTrung khí02:04 19/02/2076
Kinh trậpTiết00:01 05/03/2076
Xuân phânTrung khí00:39 20/03/2076
Thanh minhTiết04:21 04/04/2076
Cốc vũTrung khí11:12 19/04/2076
Lập hạTiết21:09 04/05/2076
Tiểu mãnTrung khí09:55 20/05/2076
Mang chủngTiết00:55 05/06/2076
Hạ chíTrung khí17:37 20/06/2076
Tiểu thửTiết11:01 06/07/2076
Đại thửTrung khí04:30 22/07/2076
Lập thuTiết20:55 06/08/2076
Xử thửTrung khí11:48 22/08/2076
Bạch lộTiết00:09 07/09/2076
Thu phânTrung khí09:51 22/09/2076
Hàn lộTiết16:15 07/10/2076
Sương giángTrung khí19:39 22/10/2076
Lập đôngTiết19:54 06/11/2076
Tiểu tuyếtTrung khí17:38 21/11/2076
Đại tuyếtTiết13:06 06/12/2076
Đông chíTrung khí07:14 21/12/2076