LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 1 năm 2076

Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Ất Mùi.

Năm 2076Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/01Thứ Tư25Đinh DậuHoàng đạoTết Dương lịch
02/01Thứ Năm26Mậu TuấtHắc đạo
03/01Thứ Sáu27Kỷ HợiHắc đạo
04/01Thứ Bảy28Canh TýHoàng đạo
05/01Chủ nhật29Tân SửuHoàng đạoTiết Tiểu hàn
06/01Thứ Hai1/12Nhâm DầnHoàng đạo
07/01Thứ Ba2Quý MãoHoàng đạo
08/01Thứ Tư3Giáp ThìnHắc đạo
09/01Thứ Năm4Ất TỵHoàng đạoNgày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
10/01Thứ Sáu5Bính NgọHắc đạo
11/01Thứ Bảy6Đinh MùiHắc đạo
12/01Chủ nhật7Mậu ThânHoàng đạo
13/01Thứ Hai8Kỷ DậuHắc đạo
14/01Thứ Ba9Canh TuấtHoàng đạo
15/01Thứ Tư10Tân HợiHoàng đạo
16/01Thứ Năm11Nhâm TýHắc đạo
17/01Thứ Sáu12Quý SửuHắc đạo
18/01Thứ Bảy13Giáp DầnHoàng đạo
19/01Chủ nhật14Ất MãoHoàng đạo
20/01Thứ Hai15Bính ThìnHắc đạoTiết Đại hàn
21/01Thứ Ba16Đinh TỵHoàng đạo
22/01Thứ Tư17Mậu NgọHắc đạo
23/01Thứ Năm18Kỷ MùiHắc đạo
24/01Thứ Sáu19Canh ThânHoàng đạo
25/01Thứ Bảy20Tân DậuHắc đạo
26/01Chủ nhật21Nhâm TuấtHoàng đạo
27/01Thứ Hai22Quý HợiHoàng đạo
28/01Thứ Ba23Giáp TýHắc đạoÔng Công Ông Táo
29/01Thứ Tư24Ất SửuHắc đạo
30/01Thứ Năm25Bính DầnHoàng đạo
31/01Thứ Sáu26Đinh MãoHoàng đạo
Năm 2076Mở lịch tương tác