Lịch âm tháng 8 năm 2079
Âm lịch: tháng Bảy → tháng Tám, năm Kỷ Hợi.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08 | Thứ Ba | 5 | Ất Dậu | Hắc đạo | |
| 02/08 | Thứ Tư | 6 | Bính Tuất | Hoàng đạo | |
| 03/08 | Thứ Năm | 7 | Đinh Hợi | Hắc đạo | Lễ Thất tịch |
| 04/08 | Thứ Sáu | 8 | Mậu Tý | Hoàng đạo | |
| 05/08 | Thứ Bảy | 9 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | |
| 06/08 | Chủ nhật | 10 | Canh Dần | Hắc đạo | |
| 07/08 | Thứ Hai | 11 | Tân Mão | Hắc đạo | Tiết Lập thu |
| 08/08 | Thứ Ba | 12 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | |
| 09/08 | Thứ Tư | 13 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | |
| 10/08 | Thứ Năm | 14 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | |
| 11/08 | Thứ Sáu | 15 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Lễ Vu Lan |
| 12/08 | Thứ Bảy | 16 | Bính Thân | Hắc đạo | |
| 13/08 | Chủ nhật | 17 | Đinh Dậu | Hắc đạo | |
| 14/08 | Thứ Hai | 18 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | |
| 15/08 | Thứ Ba | 19 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | |
| 16/08 | Thứ Tư | 20 | Canh Tý | Hoàng đạo | |
| 17/08 | Thứ Năm | 21 | Tân Sửu | Hoàng đạo | |
| 18/08 | Thứ Sáu | 22 | Nhâm Dần | Hắc đạo | |
| 19/08 | Thứ Bảy | 23 | Quý Mão | Hắc đạo | Ngày Cách mạng Tháng Tám thành công |
| 20/08 | Chủ nhật | 24 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | |
| 21/08 | Thứ Hai | 25 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | |
| 22/08 | Thứ Ba | 26 | Bính Ngọ | Hắc đạo | |
| 23/08 | Thứ Tư | 27 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Tiết Xử thử |
| 24/08 | Thứ Năm | 28 | Mậu Thân | Hắc đạo | |
| 25/08 | Thứ Sáu | 29 | Kỷ Dậu | Hắc đạo | |
| 26/08 | Thứ Bảy | 30 | Canh Tuất | Hoàng đạo | |
| 27/08 | Chủ nhật | 1/8 | Tân Hợi | Hắc đạo | |
| 28/08 | Thứ Hai | 2 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | |
| 29/08 | Thứ Ba | 3 | Quý Sửu | Hắc đạo | |
| 30/08 | Thứ Tư | 4 | Giáp Dần | Hoàng đạo | |
| 31/08 | Thứ Năm | 5 | Ất Mão | Hoàng đạo |