LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2079 – Kỷ Hợi

Năm 2079 là năm Kỷ Hợi (tuổi Lợn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Năm, 02/02/2079. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Kỷ Hợi

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần02/02/207929
tháng HaiĐinh Mão03/03/207930
tháng BaMậu Thìn02/04/207929
tháng TưKỷ Tỵ01/05/207930
tháng NămCanh Ngọ31/05/207929
tháng SáuTân Mùi29/06/207929
tháng BảyNhâm Thân28/07/207930
tháng TámQuý Dậu27/08/207929
tháng ChínGiáp Tuất25/09/207930
tháng MườiẤt Hợi25/10/207929
tháng MộtBính Tý23/11/207930
tháng ChạpĐinh Sửu23/12/207930

24 tiết khí năm 2079

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết12:14 05/01/2079
Đại hànTrung khí05:36 20/01/2079
Lập xuânTiết23:44 03/02/2079
Vũ thủyTrung khí19:29 18/02/2079
Kinh trậpTiết17:21 05/03/2079
Xuân phânTrung khí18:01 20/03/2079
Thanh minhTiết21:38 04/04/2079
Cốc vũTrung khí04:31 20/04/2079
Lập hạTiết14:23 05/05/2079
Tiểu mãnTrung khí03:10 21/05/2079
Mang chủngTiết18:06 05/06/2079
Hạ chíTrung khí10:50 21/06/2079
Tiểu thửTiết04:12 07/07/2079
Đại thửTrung khí21:43 22/07/2079
Lập thuTiết14:10 07/08/2079
Xử thửTrung khí05:05 23/08/2079
Bạch lộTiết17:31 07/09/2079
Thu phânTrung khí03:14 23/09/2079
Hàn lộTiết09:44 08/10/2079
Sương giángTrung khí13:08 23/10/2079
Lập đôngTiết13:27 07/11/2079
Tiểu tuyếtTrung khí11:10 22/11/2079
Đại tuyếtTiết06:40 07/12/2079
Đông chíTrung khí00:44 22/12/2079