LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2078 – Mậu Tuất

Năm 2078 là năm Mậu Tuất (tuổi Chó). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 12/02/2078. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Mậu Tuất

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần12/02/207830
tháng HaiẤt Mão14/03/207829
tháng BaBính Thìn12/04/207830
tháng TưĐinh Tỵ12/05/207829
tháng NămMậu Ngọ10/06/207829
tháng SáuKỷ Mùi09/07/207830
tháng BảyCanh Thân08/08/207829
tháng TámTân Dậu06/09/207830
tháng ChínNhâm Tuất06/10/207829
tháng MườiQuý Hợi04/11/207830
tháng MộtGiáp Tý04/12/207830
tháng ChạpẤt Sửu03/01/207930

24 tiết khí năm 2078

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết06:25 05/01/2078
Đại hànTrung khí23:42 19/01/2078
Lập xuânTiết17:58 03/02/2078
Vũ thủyTrung khí13:37 18/02/2078
Kinh trậpTiết11:38 05/03/2078
Xuân phânTrung khí12:11 20/03/2078
Thanh minhTiết15:56 04/04/2078
Cốc vũTrung khí22:41 19/04/2078
Lập hạTiết08:42 05/05/2078
Tiểu mãnTrung khí21:20 20/05/2078
Mang chủngTiết12:25 05/06/2078
Hạ chíTrung khí04:58 21/06/2078
Tiểu thửTiết22:29 06/07/2078
Đại thửTrung khí15:51 22/07/2078
Lập thuTiết08:25 07/08/2078
Xử thửTrung khí23:14 22/08/2078
Bạch lộTiết11:44 07/09/2078
Thu phânTrung khí21:25 22/09/2078
Hàn lộTiết03:56 08/10/2078
Sương giángTrung khí07:21 23/10/2078
Lập đôngTiết07:40 07/11/2078
Tiểu tuyếtTrung khí05:23 22/11/2078
Đại tuyếtTiết00:53 07/12/2078
Đông chíTrung khí18:58 21/12/2078