LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2081 – Tân Sửu

Năm 2081 là năm Tân Sửu (tuổi Trâu). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 09/02/2081. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Tân Sửu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần09/02/208129
tháng HaiTân Mão10/03/208130
tháng BaNhâm Thìn09/04/208130
tháng TưQuý Tỵ09/05/208129
tháng NămGiáp Ngọ07/06/208130
tháng SáuẤt Mùi07/07/208129
tháng BảyBính Thân05/08/208129
tháng TámĐinh Dậu03/09/208130
tháng ChínMậu Tuất03/10/208129
tháng MườiKỷ Hợi01/11/208129
tháng MộtCanh Tý30/11/208130
tháng ChạpTân Sửu30/12/208130

24 tiết khí năm 2081

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết23:56 04/01/2081
Đại hànTrung khí17:12 19/01/2081
Lập xuânTiết11:26 03/02/2081
Vũ thủyTrung khí07:04 18/02/2081
Kinh trậpTiết05:03 05/03/2081
Xuân phânTrung khí05:35 20/03/2081
Thanh minhTiết09:18 04/04/2081
Cốc vũTrung khí16:02 19/04/2081
Lập hạTiết02:00 05/05/2081
Tiểu mãnTrung khí14:39 20/05/2081
Mang chủngTiết05:42 05/06/2081
Hạ chíTrung khí22:17 20/06/2081
Tiểu thửTiết15:44 06/07/2081
Đại thửTrung khí09:09 22/07/2081
Lập thuTiết01:38 07/08/2081
Xử thửTrung khí16:30 22/08/2081
Bạch lộTiết04:55 07/09/2081
Thu phânTrung khí14:38 22/09/2081
Hàn lộTiết21:07 07/10/2081
Sương giángTrung khí00:35 23/10/2081
Lập đôngTiết00:53 07/11/2081
Tiểu tuyếtTrung khí22:42 21/11/2081
Đại tuyếtTiết18:12 06/12/2081
Đông chíTrung khí12:23 21/12/2081