LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2083 – Quý Mão

Năm 2083 là năm Quý Mão (tuổi Mèo). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 17/02/2083. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Quý Mão

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần17/02/208329
tháng HaiẤt Mão18/03/208330
tháng BaBính Thìn17/04/208330
tháng TưĐinh Tỵ17/05/208329
tháng NămMậu Ngọ15/06/208330
tháng SáuKỷ Mùi15/07/208329
tháng BảyCanh Thân13/08/208330
tháng TámTân Dậu12/09/208329
tháng ChínNhâm Tuất11/10/208330
tháng MườiQuý Hợi10/11/208329
tháng MộtGiáp Tý09/12/208330
tháng ChạpẤt Sửu08/01/208429

24 tiết khí năm 2083

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết11:27 05/01/2083
Đại hànTrung khí04:47 20/01/2083
Lập xuânTiết22:59 03/02/2083
Vũ thủyTrung khí18:41 18/02/2083
Kinh trậpTiết16:37 05/03/2083
Xuân phânTrung khí17:11 20/03/2083
Thanh minhTiết20:51 04/04/2083
Cốc vũTrung khí03:36 20/04/2083
Lập hạTiết13:32 05/05/2083
Tiểu mãnTrung khí02:09 21/05/2083
Mang chủngTiết17:12 05/06/2083
Hạ chíTrung khí09:44 21/06/2083
Tiểu thửTiết03:16 07/07/2083
Đại thửTrung khí20:36 22/07/2083
Lập thuTiết13:13 07/08/2083
Xử thửTrung khí04:00 23/08/2083
Bạch lộTiết16:35 07/09/2083
Thu phânTrung khí02:12 23/09/2083
Hàn lộTiết08:50 08/10/2083
Sương giángTrung khí12:11 23/10/2083
Lập đôngTiết12:36 07/11/2083
Tiểu tuyếtTrung khí10:16 22/11/2083
Đại tuyếtTiết05:52 07/12/2083
Đông chíTrung khí23:54 21/12/2083