LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 12 năm 2083

Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Quý Mão.

Năm 2083Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/12Thứ Tư22Mậu ThânHắc đạo
02/12Thứ Năm23Kỷ DậuHắc đạo
03/12Thứ Sáu24Canh TuấtHoàng đạo
04/12Thứ Bảy25Tân HợiHoàng đạo
05/12Chủ nhật26Nhâm TýHắc đạo
06/12Thứ Hai27Quý SửuHoàng đạo
07/12Thứ Ba28Giáp DầnHắc đạoTiết Đại tuyết
08/12Thứ Tư29Ất MãoHắc đạo
09/12Thứ Năm1/11Bính ThìnHắc đạo
10/12Thứ Sáu2Đinh TỵHắc đạo
11/12Thứ Bảy3Mậu NgọHoàng đạo
12/12Chủ nhật4Kỷ MùiHắc đạo
13/12Thứ Hai5Canh ThânHoàng đạo
14/12Thứ Ba6Tân DậuHoàng đạo
15/12Thứ Tư7Nhâm TuấtHắc đạo
16/12Thứ Năm8Quý HợiHắc đạo
17/12Thứ Sáu9Giáp TýHoàng đạo
18/12Thứ Bảy10Ất SửuHoàng đạo
19/12Chủ nhật11Bính DầnHắc đạoNgày Toàn quốc kháng chiến
20/12Thứ Hai12Đinh MãoHoàng đạo
21/12Thứ Ba13Mậu ThìnHắc đạoTiết Đông chí
22/12Thứ Tư14Kỷ TỵHắc đạoNgày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam
23/12Thứ Năm15Canh NgọHoàng đạo
24/12Thứ Sáu16Tân MùiHắc đạoĐêm Giáng sinh
25/12Thứ Bảy17Nhâm ThânHoàng đạoLễ Giáng sinh
26/12Chủ nhật18Quý DậuHoàng đạo
27/12Thứ Hai19Giáp TuấtHắc đạo
28/12Thứ Ba20Ất HợiHắc đạo
29/12Thứ Tư21Bính TýHoàng đạo
30/12Thứ Năm22Đinh SửuHoàng đạo
31/12Thứ Sáu23Mậu DầnHắc đạo
Năm 2083Mở lịch tương tác