Lịch âm tháng 1 năm 2085
Âm lịch: tháng Chạp → tháng Giêng, năm Giáp Thìn – Ất Tỵ.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | Thứ Hai | 6 | Ất Dậu | Hắc đạo | Tết Dương lịch |
| 02/01 | Thứ Ba | 7 | Bính Tuất | Hoàng đạo | |
| 03/01 | Thứ Tư | 8 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | |
| 04/01 | Thứ Năm | 9 | Mậu Tý | Hắc đạo | Tiết Tiểu hàn |
| 05/01 | Thứ Sáu | 10 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | |
| 06/01 | Thứ Bảy | 11 | Canh Dần | Hoàng đạo | |
| 07/01 | Chủ nhật | 12 | Tân Mão | Hoàng đạo | |
| 08/01 | Thứ Hai | 13 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | |
| 09/01 | Thứ Ba | 14 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam |
| 10/01 | Thứ Tư | 15 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | |
| 11/01 | Thứ Năm | 16 | Ất Mùi | Hắc đạo | |
| 12/01 | Thứ Sáu | 17 | Bính Thân | Hoàng đạo | |
| 13/01 | Thứ Bảy | 18 | Đinh Dậu | Hắc đạo | |
| 14/01 | Chủ nhật | 19 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | |
| 15/01 | Thứ Hai | 20 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | |
| 16/01 | Thứ Ba | 21 | Canh Tý | Hắc đạo | |
| 17/01 | Thứ Tư | 22 | Tân Sửu | Hắc đạo | |
| 18/01 | Thứ Năm | 23 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | Ông Công Ông Táo |
| 19/01 | Thứ Sáu | 24 | Quý Mão | Hoàng đạo | Tiết Đại hàn |
| 20/01 | Thứ Bảy | 25 | Giáp Thìn | Hắc đạo | |
| 21/01 | Chủ nhật | 26 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | |
| 22/01 | Thứ Hai | 27 | Bính Ngọ | Hắc đạo | |
| 23/01 | Thứ Ba | 28 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 24/01 | Thứ Tư | 29 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| 25/01 | Thứ Năm | 30 | Kỷ Dậu | Hắc đạo | Giao thừa |
| 26/01 | Thứ Sáu | 1/1 | Canh Tuất | Hoàng đạo | Tết Nguyên Đán |
| 27/01 | Thứ Bảy | 2 | Tân Hợi | Hắc đạo | Mùng 2 Tết |
| 28/01 | Chủ nhật | 3 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | Mùng 3 Tết |
| 29/01 | Thứ Hai | 4 | Quý Sửu | Hoàng đạo | |
| 30/01 | Thứ Ba | 5 | Giáp Dần | Hắc đạo | |
| 31/01 | Thứ Tư | 6 | Ất Mão | Hắc đạo | Lễ Khai hạ |