LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2085 – Ất Tỵ

Năm 2085 là năm Ất Tỵ (tuổi Rắn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Sáu, 26/01/2085. Năm âm lịch 2085 có tháng 5 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng Năm nhuậnTháng 7tháng Năm nhuận → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Ất Tỵ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần26/01/208529
tháng HaiKỷ Mão24/02/208529
tháng BaCanh Thìn25/03/208530
tháng TưTân Tỵ24/04/208529
tháng NămNhâm Ngọ23/05/208530
tháng Năm nhuậnNhâm Ngọ *22/06/208530
tháng SáuQuý Mùi22/07/208529
tháng BảyGiáp Thân20/08/208530
tháng TámẤt Dậu19/09/208530
tháng ChínBính Tuất19/10/208529
tháng MườiĐinh Hợi17/11/208530
tháng MộtMậu Tý17/12/208529
tháng ChạpKỷ Sửu15/01/208630

24 tiết khí năm 2085

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết22:57 04/01/2085
Đại hànTrung khí16:24 19/01/2085
Lập xuânTiết10:30 03/02/2085
Vũ thủyTrung khí06:20 18/02/2085
Kinh trậpTiết04:11 05/03/2085
Xuân phânTrung khí04:54 20/03/2085
Thanh minhTiết08:29 04/04/2085
Cốc vũTrung khí15:23 19/04/2085
Lập hạTiết01:14 05/05/2085
Tiểu mãnTrung khí14:00 20/05/2085
Mang chủngTiết04:55 05/06/2085
Hạ chíTrung khí21:33 20/06/2085
Tiểu thửTiết14:57 06/07/2085
Đại thửTrung khí08:20 22/07/2085
Lập thuTiết00:50 07/08/2085
Xử thửTrung khí15:37 22/08/2085
Bạch lộTiết04:08 07/09/2085
Thu phânTrung khí13:44 22/09/2085
Hàn lộTiết20:21 07/10/2085
Sương giángTrung khí23:41 22/10/2085
Lập đôngTiết00:08 07/11/2085
Tiểu tuyếtTrung khí21:48 21/11/2085
Đại tuyếtTiết17:28 06/12/2085
Đông chíTrung khí11:29 21/12/2085