LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 12 năm 2085

Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Ất Tỵ.

Năm 2085Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/12Thứ Bảy15Kỷ MùiHoàng đạoTết Hạ nguyên
02/12Chủ nhật16Canh ThânHắc đạo
03/12Thứ Hai17Tân DậuHắc đạo
04/12Thứ Ba18Nhâm TuấtHoàng đạo
05/12Thứ Tư19Quý HợiHoàng đạo
06/12Thứ Năm20Giáp TýHắc đạoTiết Đại tuyết
07/12Thứ Sáu21Ất SửuHoàng đạo
08/12Thứ Bảy22Bính DầnHắc đạo
09/12Chủ nhật23Đinh MãoHắc đạo
10/12Thứ Hai24Mậu ThìnHoàng đạo
11/12Thứ Ba25Kỷ TỵHắc đạo
12/12Thứ Tư26Canh NgọHoàng đạo
13/12Thứ Năm27Tân MùiHoàng đạo
14/12Thứ Sáu28Nhâm ThânHắc đạo
15/12Thứ Bảy29Quý DậuHắc đạo
16/12Chủ nhật30Giáp TuấtHoàng đạo
17/12Thứ Hai1/11Ất HợiHắc đạo
18/12Thứ Ba2Bính TýHoàng đạo
19/12Thứ Tư3Đinh SửuHoàng đạoNgày Toàn quốc kháng chiến
20/12Thứ Năm4Mậu DầnHắc đạo
21/12Thứ Sáu5Kỷ MãoHoàng đạoTiết Đông chí
22/12Thứ Bảy6Canh ThìnHắc đạoNgày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam
23/12Chủ nhật7Tân TỵHắc đạo
24/12Thứ Hai8Nhâm NgọHoàng đạoĐêm Giáng sinh
25/12Thứ Ba9Quý MùiHắc đạoLễ Giáng sinh
26/12Thứ Tư10Giáp ThânHoàng đạo
27/12Thứ Năm11Ất DậuHoàng đạo
28/12Thứ Sáu12Bính TuấtHắc đạo
29/12Thứ Bảy13Đinh HợiHắc đạo
30/12Chủ nhật14Mậu TýHoàng đạo
31/12Thứ Hai15Kỷ SửuHoàng đạo
Năm 2085Mở lịch tương tác