Lịch âm tháng 11 năm 2085
Âm lịch: tháng Chín → tháng Mười, năm Ất Tỵ.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 | Thứ Năm | 14 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | |
| 02/11 | Thứ Sáu | 15 | Canh Dần | Hoàng đạo | |
| 03/11 | Thứ Bảy | 16 | Tân Mão | Hắc đạo | |
| 04/11 | Chủ nhật | 17 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | |
| 05/11 | Thứ Hai | 18 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | |
| 06/11 | Thứ Ba | 19 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | |
| 07/11 | Thứ Tư | 20 | Ất Mùi | Hắc đạo | Tiết Lập đông |
| 08/11 | Thứ Năm | 21 | Bính Thân | Hoàng đạo | |
| 09/11 | Thứ Sáu | 22 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | Ngày Pháp luật Việt Nam |
| 10/11 | Thứ Bảy | 23 | Mậu Tuất | Hắc đạo | |
| 11/11 | Chủ nhật | 24 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | |
| 12/11 | Thứ Hai | 25 | Canh Tý | Hắc đạo | |
| 13/11 | Thứ Ba | 26 | Tân Sửu | Hắc đạo | |
| 14/11 | Thứ Tư | 27 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | |
| 15/11 | Thứ Năm | 28 | Quý Mão | Hắc đạo | |
| 16/11 | Thứ Sáu | 29 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | |
| 17/11 | Thứ Bảy | 1/10 | Ất Tỵ | Hắc đạo | |
| 18/11 | Chủ nhật | 2 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | Ngày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam |
| 19/11 | Thứ Hai | 3 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | |
| 20/11 | Thứ Ba | 4 | Mậu Thân | Hắc đạo | Nhà giáo Việt Nam |
| 21/11 | Thứ Tư | 5 | Kỷ Dậu | Hắc đạo | Tiết Tiểu tuyết |
| 22/11 | Thứ Năm | 6 | Canh Tuất | Hoàng đạo | |
| 23/11 | Thứ Sáu | 7 | Tân Hợi | Hoàng đạo | Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam |
| 24/11 | Thứ Bảy | 8 | Nhâm Tý | Hắc đạo | Ngày Văn hóa Việt Nam |
| 25/11 | Chủ nhật | 9 | Quý Sửu | Hoàng đạo | |
| 26/11 | Thứ Hai | 10 | Giáp Dần | Hắc đạo | Tết Thường tân (Tết cơm mới) |
| 27/11 | Thứ Ba | 11 | Ất Mão | Hắc đạo | |
| 28/11 | Thứ Tư | 12 | Bính Thìn | Hoàng đạo | |
| 29/11 | Thứ Năm | 13 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | |
| 30/11 | Thứ Sáu | 14 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo |