LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2089 – Kỷ Dậu

Năm 2089 là năm Kỷ Dậu (tuổi Gà). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Năm, 10/02/2089. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Kỷ Dậu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần10/02/208930
tháng HaiĐinh Mão12/03/208930
tháng BaMậu Thìn11/04/208929
tháng TưKỷ Tỵ10/05/208930
tháng NămCanh Ngọ09/06/208929
tháng SáuTân Mùi08/07/208929
tháng BảyNhâm Thân06/08/208929
tháng TámQuý Dậu04/09/208930
tháng ChínGiáp Tuất04/10/208929
tháng MườiẤt Hợi02/11/208930
tháng MộtBính Tý02/12/208930
tháng ChạpĐinh Sửu01/01/209029

24 tiết khí năm 2089

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết22:22 04/01/2089
Đại hànTrung khí15:39 19/01/2089
Lập xuânTiết09:55 03/02/2089
Vũ thủyTrung khí05:35 18/02/2089
Kinh trậpTiết03:35 05/03/2089
Xuân phânTrung khí04:07 20/03/2089
Thanh minhTiết07:51 04/04/2089
Cốc vũTrung khí14:34 19/04/2089
Lập hạTiết00:33 05/05/2089
Tiểu mãnTrung khí13:09 20/05/2089
Mang chủngTiết04:11 05/06/2089
Hạ chíTrung khí20:44 20/06/2089
Tiểu thửTiết14:12 06/07/2089
Đại thửTrung khí07:34 22/07/2089
Lập thuTiết00:05 07/08/2089
Xử thửTrung khí14:57 22/08/2089
Bạch lộTiết03:25 07/09/2089
Thu phânTrung khí13:08 22/09/2089
Hàn lộTiết19:39 07/10/2089
Sương giángTrung khí23:06 22/10/2089
Lập đôngTiết23:26 06/11/2089
Tiểu tuyếtTrung khí21:13 21/11/2089
Đại tuyếtTiết16:44 06/12/2089
Đông chíTrung khí10:53 21/12/2089