LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2090 – Canh Tuất

Năm 2090 là năm Canh Tuất (tuổi Chó). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 30/01/2090. Năm âm lịch 2090 có tháng 8 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng GiêngTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng Tám nhuậnTháng 10tháng Tám nhuận → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Canh Tuất

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần30/01/209030
tháng HaiKỷ Mão01/03/209030
tháng BaCanh Thìn31/03/209030
tháng TưTân Tỵ30/04/209029
tháng NămNhâm Ngọ29/05/209030
tháng SáuQuý Mùi28/06/209029
tháng BảyGiáp Thân27/07/209029
tháng TámẤt Dậu25/08/209030
tháng Tám nhuậnẤt Dậu *24/09/209029
tháng ChínBính Tuất23/10/209029
tháng MườiĐinh Hợi21/11/209030
tháng MộtMậu Tý21/12/209029
tháng ChạpKỷ Sửu19/01/209130

24 tiết khí năm 2090

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết04:09 05/01/2090
Đại hànTrung khí21:35 19/01/2090
Lập xuânTiết15:43 03/02/2090
Vũ thủyTrung khí11:31 18/02/2090
Kinh trậpTiết09:22 05/03/2090
Xuân phânTrung khí10:03 20/03/2090
Thanh minhTiết13:37 04/04/2090
Cốc vũTrung khí20:29 19/04/2090
Lập hạTiết06:17 05/05/2090
Tiểu mãnTrung khí19:03 20/05/2090
Mang chủngTiết09:56 05/06/2090
Hạ chíTrung khí02:37 21/06/2090
Tiểu thửTiết19:57 06/07/2090
Đại thửTrung khí13:26 22/07/2090
Lập thuTiết05:54 07/08/2090
Xử thửTrung khí20:48 22/08/2090
Bạch lộTiết09:17 07/09/2090
Thu phânTrung khí19:00 22/09/2090
Hàn lộTiết01:34 08/10/2090
Sương giángTrung khí05:00 23/10/2090
Lập đôngTiết05:23 07/11/2090
Tiểu tuyếtTrung khí03:07 22/11/2090
Đại tuyếtTiết22:41 06/12/2090
Đông chíTrung khí16:44 21/12/2090