LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 8 năm 2090

Âm lịch: tháng Bảy → tháng Tám, năm Canh Tuất.

Năm 2090Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/08Thứ Ba6Quý MùiHoàng đạo
02/08Thứ Tư7Giáp ThânHắc đạoLễ Thất tịch
03/08Thứ Năm8Ất DậuHắc đạo
04/08Thứ Sáu9Bính TuấtHoàng đạo
05/08Thứ Bảy10Đinh HợiHắc đạo
06/08Chủ nhật11Mậu TýHoàng đạo
07/08Thứ Hai12Kỷ SửuHoàng đạoTiết Lập thu
08/08Thứ Ba13Canh DầnHắc đạo
09/08Thứ Tư14Tân MãoHắc đạo
10/08Thứ Năm15Nhâm ThìnHoàng đạoLễ Vu Lan
11/08Thứ Sáu16Quý TỵHoàng đạo
12/08Thứ Bảy17Giáp NgọHắc đạo
13/08Chủ nhật18Ất MùiHoàng đạo
14/08Thứ Hai19Bính ThânHắc đạo
15/08Thứ Ba20Đinh DậuHắc đạo
16/08Thứ Tư21Mậu TuấtHoàng đạo
17/08Thứ Năm22Kỷ HợiHắc đạo
18/08Thứ Sáu23Canh TýHoàng đạo
19/08Thứ Bảy24Tân SửuHoàng đạoNgày Cách mạng Tháng Tám thành công
20/08Chủ nhật25Nhâm DầnHắc đạo
21/08Thứ Hai26Quý MãoHắc đạo
22/08Thứ Ba27Giáp ThìnHoàng đạoTiết Xử thử
23/08Thứ Tư28Ất TỵHoàng đạo
24/08Thứ Năm29Bính NgọHắc đạo
25/08Thứ Sáu1/8Đinh MùiHoàng đạo
26/08Thứ Bảy2Mậu ThânHắc đạo
27/08Chủ nhật3Kỷ DậuHoàng đạo
28/08Thứ Hai4Canh TuấtHắc đạo
29/08Thứ Ba5Tân HợiHắc đạo
30/08Thứ Tư6Nhâm TýHoàng đạo
31/08Thứ Năm7Quý SửuHắc đạo
Năm 2090Mở lịch tương tác