LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2091 – Tân Hợi

Năm 2091 là năm Tân Hợi (tuổi Lợn). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 18/02/2091. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Tân Hợi

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần18/02/209130
tháng HaiTân Mão20/03/209130
tháng BaNhâm Thìn19/04/209129
tháng TưQuý Tỵ18/05/209130
tháng NămGiáp Ngọ17/06/209129
tháng SáuẤt Mùi16/07/209130
tháng BảyBính Thân15/08/209129
tháng TámĐinh Dậu13/09/209130
tháng ChínMậu Tuất13/10/209129
tháng MườiKỷ Hợi11/11/209129
tháng MộtCanh Tý10/12/209130
tháng ChạpTân Sửu09/01/209229

24 tiết khí năm 2091

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết10:03 05/01/2091
Đại hànTrung khí03:23 20/01/2091
Lập xuânTiết21:32 03/02/2091
Vũ thủyTrung khí17:14 18/02/2091
Kinh trậpTiết15:07 05/03/2091
Xuân phânTrung khí15:43 20/03/2091
Thanh minhTiết19:21 04/04/2091
Cốc vũTrung khí02:08 20/04/2091
Lập hạTiết12:04 05/05/2091
Tiểu mãnTrung khí00:44 21/05/2091
Mang chủngTiết15:46 05/06/2091
Hạ chíTrung khí08:20 21/06/2091
Tiểu thửTiết01:52 07/07/2091
Đại thửTrung khí19:12 22/07/2091
Lập thuTiết11:50 07/08/2091
Xử thửTrung khí02:37 23/08/2091
Bạch lộTiết15:14 07/09/2091
Thu phânTrung khí00:52 23/09/2091
Hàn lộTiết07:32 08/10/2091
Sương giángTrung khí10:53 23/10/2091
Lập đôngTiết11:21 07/11/2091
Tiểu tuyếtTrung khí09:01 22/11/2091
Đại tuyếtTiết04:39 07/12/2091
Đông chíTrung khí22:39 21/12/2091