LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2092 – Nhâm Tý

Năm 2092 là năm Nhâm Tý (tuổi Chuột). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Năm, 07/02/2092. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Nhâm Tý

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngNhâm Dần07/02/209230
tháng HaiQuý Mão08/03/209230
tháng BaGiáp Thìn07/04/209229
tháng TưẤt Tỵ06/05/209230
tháng NămBính Ngọ05/06/209230
tháng SáuĐinh Mùi05/07/209229
tháng BảyMậu Thân03/08/209230
tháng TámKỷ Dậu02/09/209229
tháng ChínCanh Tuất01/10/209230
tháng MườiTân Hợi31/10/209229
tháng MộtNhâm Tý29/11/209229
tháng ChạpQuý Sửu28/12/209230

24 tiết khí năm 2092

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết16:02 05/01/2092
Đại hànTrung khí09:17 20/01/2092
Lập xuânTiết03:30 04/02/2092
Vũ thủyTrung khí23:07 18/02/2092
Kinh trậpTiết21:03 04/03/2092
Xuân phânTrung khí21:34 19/03/2092
Thanh minhTiết01:15 04/04/2092
Cốc vũTrung khí08:00 19/04/2092
Lập hạTiết17:57 04/05/2092
Tiểu mãnTrung khí06:37 20/05/2092
Mang chủngTiết21:39 04/06/2092
Hạ chíTrung khí14:16 20/06/2092
Tiểu thửTiết07:42 06/07/2092
Đại thửTrung khí01:09 22/07/2092
Lập thuTiết17:37 06/08/2092
Xử thửTrung khí08:31 22/08/2092
Bạch lộTiết20:57 06/09/2092
Thu phânTrung khí06:43 22/09/2092
Hàn lộTiết13:12 07/10/2092
Sương giángTrung khí16:43 22/10/2092
Lập đôngTiết17:02 06/11/2092
Tiểu tuyếtTrung khí14:51 21/11/2092
Đại tuyếtTiết10:22 06/12/2092
Đông chíTrung khí04:33 21/12/2092