LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2093 – Quý Sửu

Năm 2093 là năm Quý Sửu (tuổi Trâu). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 27/01/2093. Năm âm lịch 2093 có tháng 6 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng Sáu nhuậnTháng 8tháng Sáu nhuận → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Quý Sửu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần27/01/209329
tháng HaiẤt Mão25/02/209330
tháng BaBính Thìn27/03/209329
tháng TưĐinh Tỵ25/04/209330
tháng NămMậu Ngọ25/05/209330
tháng SáuKỷ Mùi24/06/209329
tháng Sáu nhuậnKỷ Mùi *23/07/209330
tháng BảyCanh Thân22/08/209330
tháng TámTân Dậu21/09/209329
tháng ChínNhâm Tuất20/10/209330
tháng MườiQuý Hợi19/11/209329
tháng MộtGiáp Tý18/12/209330
tháng ChạpẤt Sửu17/01/209429

24 tiết khí năm 2093

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết21:48 04/01/2093
Đại hànTrung khí15:15 19/01/2093
Lập xuânTiết09:19 03/02/2093
Vũ thủyTrung khí05:07 18/02/2093
Kinh trậpTiết02:55 05/03/2093
Xuân phânTrung khí03:35 20/03/2093
Thanh minhTiết07:07 04/04/2093
Cốc vũTrung khí13:59 19/04/2093
Lập hạTiết23:47 04/05/2093
Tiểu mãnTrung khí12:33 20/05/2093
Mang chủngTiết03:27 05/06/2093
Hạ chíTrung khí20:08 20/06/2093
Tiểu thửTiết13:31 06/07/2093
Đại thửTrung khí06:58 22/07/2093
Lập thuTiết23:29 06/08/2093
Xử thửTrung khí14:19 22/08/2093
Bạch lộTiết02:51 07/09/2093
Thu phânTrung khí12:30 22/09/2093
Hàn lộTiết19:07 07/10/2093
Sương giángTrung khí22:29 22/10/2093
Lập đôngTiết22:57 06/11/2093
Tiểu tuyếtTrung khí20:39 21/11/2093
Đại tuyếtTiết16:18 06/12/2093
Đông chíTrung khí10:22 21/12/2093