LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 12 năm 2093

Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Quý Sửu.

Năm 2093Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/12Thứ Ba13Tân SửuHoàng đạo
02/12Thứ Tư14Nhâm DầnHắc đạo
03/12Thứ Năm15Quý MãoHắc đạoTết Hạ nguyên
04/12Thứ Sáu16Giáp ThìnHoàng đạo
05/12Thứ Bảy17Ất TỵHắc đạo
06/12Chủ nhật18Bính NgọHoàng đạoTiết Đại tuyết
07/12Thứ Hai19Đinh MùiHoàng đạo
08/12Thứ Ba20Mậu ThânHắc đạo
09/12Thứ Tư21Kỷ DậuHắc đạo
10/12Thứ Năm22Canh TuấtHoàng đạo
11/12Thứ Sáu23Tân HợiHoàng đạo
12/12Thứ Bảy24Nhâm TýHắc đạo
13/12Chủ nhật25Quý SửuHoàng đạo
14/12Thứ Hai26Giáp DầnHắc đạo
15/12Thứ Ba27Ất MãoHắc đạo
16/12Thứ Tư28Bính ThìnHoàng đạo
17/12Thứ Năm29Đinh TỵHắc đạo
18/12Thứ Sáu1/11Mậu NgọHoàng đạo
19/12Thứ Bảy2Kỷ MùiHắc đạoNgày Toàn quốc kháng chiến
20/12Chủ nhật3Canh ThânHoàng đạo
21/12Thứ Hai4Tân DậuHoàng đạoTiết Đông chí
22/12Thứ Ba5Nhâm TuấtHắc đạoNgày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam
23/12Thứ Tư6Quý HợiHắc đạo
24/12Thứ Năm7Giáp TýHoàng đạoĐêm Giáng sinh
25/12Thứ Sáu8Ất SửuHoàng đạoLễ Giáng sinh
26/12Thứ Bảy9Bính DầnHắc đạo
27/12Chủ nhật10Đinh MãoHoàng đạo
28/12Thứ Hai11Mậu ThìnHắc đạo
29/12Thứ Ba12Kỷ TỵHắc đạo
30/12Thứ Tư13Canh NgọHoàng đạo
31/12Thứ Năm14Tân MùiHắc đạo
Năm 2093Mở lịch tương tác