LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 11 năm 2093

Âm lịch: tháng Chín → tháng Mười, năm Quý Sửu.

Năm 2093Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/11Chủ nhật13Tân MùiHắc đạo
02/11Thứ Hai14Nhâm ThânHoàng đạo
03/11Thứ Ba15Quý DậuHoàng đạo
04/11Thứ Tư16Giáp TuấtHắc đạo
05/11Thứ Năm17Ất HợiHoàng đạo
06/11Thứ Sáu18Bính TýHắc đạoTiết Lập đông
07/11Thứ Bảy19Đinh SửuHắc đạo
08/11Chủ nhật20Mậu DầnHoàng đạo
09/11Thứ Hai21Kỷ MãoHắc đạoNgày Pháp luật Việt Nam
10/11Thứ Ba22Canh ThìnHoàng đạo
11/11Thứ Tư23Tân TỵHoàng đạo
12/11Thứ Năm24Nhâm NgọHắc đạo
13/11Thứ Sáu25Quý MùiHắc đạo
14/11Thứ Bảy26Giáp ThânHoàng đạo
15/11Chủ nhật27Ất DậuHoàng đạo
16/11Thứ Hai28Bính TuấtHắc đạo
17/11Thứ Ba29Đinh HợiHoàng đạo
18/11Thứ Tư30Mậu TýHắc đạoNgày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
19/11Thứ Năm1/10Kỷ SửuHoàng đạo
20/11Thứ Sáu2Canh DầnHắc đạoNhà giáo Việt Nam
21/11Thứ Bảy3Tân MãoHắc đạoTiết Tiểu tuyết
22/11Chủ nhật4Nhâm ThìnHoàng đạo
23/11Thứ Hai5Quý TỵHắc đạoNgày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
24/11Thứ Ba6Giáp NgọHoàng đạoNgày Văn hóa Việt Nam
25/11Thứ Tư7Ất MùiHoàng đạo
26/11Thứ Năm8Bính ThânHắc đạo
27/11Thứ Sáu9Đinh DậuHắc đạo
28/11Thứ Bảy10Mậu TuấtHoàng đạoTết Thường tân (Tết cơm mới)
29/11Chủ nhật11Kỷ HợiHoàng đạo
30/11Thứ Hai12Canh TýHắc đạo
Năm 2093Mở lịch tương tác