LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 5 năm 2093

Âm lịch: tháng Tư → tháng Năm, năm Quý Sửu.

Năm 2093Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/05Thứ Sáu7Đinh MãoHắc đạoQuốc tế Lao động
02/05Thứ Bảy8Mậu ThìnHoàng đạo
03/05Chủ nhật9Kỷ TỵHắc đạo
04/05Thứ Hai10Canh NgọHoàng đạoTiết Lập hạ
05/05Thứ Ba11Tân MùiHoàng đạo
06/05Thứ Tư12Nhâm ThânHắc đạo
07/05Thứ Năm13Quý DậuHắc đạoNgày Chiến thắng Điện Biên Phủ
08/05Thứ Sáu14Giáp TuấtHoàng đạo
09/05Thứ Bảy15Ất HợiHoàng đạoLễ Phật đản
10/05Chủ nhật16Bính TýHắc đạo
11/05Thứ Hai17Đinh SửuHoàng đạo
12/05Thứ Ba18Mậu DầnHắc đạo
13/05Thứ Tư19Kỷ MãoHắc đạo
14/05Thứ Năm20Canh ThìnHoàng đạo
15/05Thứ Sáu21Tân TỵHắc đạoNgày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
16/05Thứ Bảy22Nhâm NgọHoàng đạo
17/05Chủ nhật23Quý MùiHoàng đạo
18/05Thứ Hai24Giáp ThânHắc đạo
19/05Thứ Ba25Ất DậuHắc đạoNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
20/05Thứ Tư26Bính TuấtHoàng đạoTiết Tiểu mãn
21/05Thứ Năm27Đinh HợiHoàng đạo
22/05Thứ Sáu28Mậu TýHắc đạo
23/05Thứ Bảy29Kỷ SửuHoàng đạo
24/05Chủ nhật30Canh DầnHắc đạo
25/05Thứ Hai1/5Tân MãoHoàng đạo
26/05Thứ Ba2Nhâm ThìnHắc đạo
27/05Thứ Tư3Quý TỵHắc đạo
28/05Thứ Năm4Giáp NgọHoàng đạo
29/05Thứ Sáu5Ất MùiHắc đạoTết Đoan Ngọ
30/05Thứ Bảy6Bính ThânHoàng đạo
31/05Chủ nhật7Đinh DậuHoàng đạo
Năm 2093Mở lịch tương tác