LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2094 – Giáp Dần

Năm 2094 là năm Giáp Dần (tuổi Hổ). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 15/02/2094. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Giáp Dần

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần15/02/209429
tháng HaiĐinh Mão16/03/209430
tháng BaMậu Thìn15/04/209429
tháng TưKỷ Tỵ14/05/209430
tháng NămCanh Ngọ13/06/209429
tháng SáuTân Mùi12/07/209430
tháng BảyNhâm Thân11/08/209430
tháng TámQuý Dậu10/09/209429
tháng ChínGiáp Tuất09/10/209430
tháng MườiẤt Hợi08/11/209430
tháng MộtBính Tý08/12/209429
tháng ChạpĐinh Sửu06/01/209530

24 tiết khí năm 2094

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết03:46 05/01/2094
Đại hànTrung khí21:05 19/01/2094
Lập xuânTiết15:18 03/02/2094
Vũ thủyTrung khí10:57 18/02/2094
Kinh trậpTiết08:52 05/03/2094
Xuân phânTrung khí09:23 20/03/2094
Thanh minhTiết13:01 04/04/2094
Cốc vũTrung khí19:42 19/04/2094
Lập hạTiết05:37 05/05/2094
Tiểu mãnTrung khí18:11 20/05/2094
Mang chủngTiết09:13 05/06/2094
Hạ chíTrung khí01:43 21/06/2094
Tiểu thửTiết19:15 06/07/2094
Đại thửTrung khí12:35 22/07/2094
Lập thuTiết05:13 07/08/2094
Xử thửTrung khí20:01 22/08/2094
Bạch lộTiết08:37 07/09/2094
Thu phânTrung khí18:18 22/09/2094
Hàn lộTiết00:56 08/10/2094
Sương giángTrung khí04:21 23/10/2094
Lập đôngTiết04:48 07/11/2094
Tiểu tuyếtTrung khí02:32 22/11/2094
Đại tuyếtTiết22:09 06/12/2094
Đông chíTrung khí16:14 21/12/2094