LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2095 – Ất Mão

Năm 2095 là năm Ất Mão (tuổi Mèo). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 05/02/2095. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Ất Mão

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần05/02/209529
tháng HaiKỷ Mão06/03/209529
tháng BaCanh Thìn04/04/209530
tháng TưTân Tỵ04/05/209529
tháng NămNhâm Ngọ02/06/209530
tháng SáuQuý Mùi02/07/209529
tháng BảyGiáp Thân31/07/209530
tháng TámẤt Dậu30/08/209529
tháng ChínBính Tuất28/09/209530
tháng MườiĐinh Hợi28/10/209530
tháng MộtMậu Tý27/11/209530
tháng ChạpKỷ Sửu27/12/209529

24 tiết khí năm 2095

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết09:36 05/01/2095
Đại hànTrung khí02:57 20/01/2095
Lập xuânTiết21:08 03/02/2095
Vũ thủyTrung khí16:49 18/02/2095
Kinh trậpTiết14:43 05/03/2095
Xuân phânTrung khí15:16 20/03/2095
Thanh minhTiết18:52 04/04/2095
Cốc vũTrung khí01:37 20/04/2095
Lập hạTiết11:27 05/05/2095
Tiểu mãnTrung khí00:07 21/05/2095
Mang chủngTiết15:01 05/06/2095
Hạ chíTrung khí07:40 21/06/2095
Tiểu thửTiết01:02 07/07/2095
Đại thửTrung khí18:32 22/07/2095
Lập thuTiết11:00 07/08/2095
Xử thửTrung khí01:57 23/08/2095
Bạch lộTiết14:24 07/09/2095
Thu phânTrung khí00:12 23/09/2095
Hàn lộTiết06:43 08/10/2095
Sương giángTrung khí10:14 23/10/2095
Lập đôngTiết10:34 07/11/2095
Tiểu tuyếtTrung khí08:22 22/11/2095
Đại tuyếtTiết03:53 07/12/2095
Đông chíTrung khí22:02 21/12/2095