LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 4 năm 2094

Âm lịch: tháng Hai → tháng Ba, năm Giáp Dần.

Năm 2094Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/04Thứ Năm17Nhâm DầnHoàng đạo
02/04Thứ Sáu18Quý MãoHoàng đạo
03/04Thứ Bảy19Giáp ThìnHắc đạo
04/04Chủ nhật20Ất TỵHắc đạoTiết Thanh minh
05/04Thứ Hai21Bính NgọHoàng đạo
06/04Thứ Ba22Đinh MùiHoàng đạo
07/04Thứ Tư23Mậu ThânHắc đạo
08/04Thứ Năm24Kỷ DậuHoàng đạo
09/04Thứ Sáu25Canh TuấtHắc đạo
10/04Thứ Bảy26Tân HợiHắc đạo
11/04Chủ nhật27Nhâm TýHoàng đạo
12/04Thứ Hai28Quý SửuHắc đạo
13/04Thứ Ba29Giáp DầnHoàng đạo
14/04Thứ Tư30Ất MãoHoàng đạo
15/04Thứ Năm1/3Bính ThìnHoàng đạo
16/04Thứ Sáu2Đinh TỵHoàng đạo
17/04Thứ Bảy3Mậu NgọHắc đạoTết Hàn thực
18/04Chủ nhật4Kỷ MùiHắc đạo
19/04Thứ Hai5Canh ThânHoàng đạoTiết Cốc vũ
20/04Thứ Ba6Tân DậuHoàng đạo
21/04Thứ Tư7Nhâm TuấtHắc đạoNgày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam
22/04Thứ Năm8Quý HợiHoàng đạo
23/04Thứ Sáu9Giáp TýHắc đạo
24/04Thứ Bảy10Ất SửuHắc đạoGiỗ Tổ Hùng Vương
25/04Chủ nhật11Bính DầnHoàng đạo
26/04Thứ Hai12Đinh MãoHắc đạo
27/04Thứ Ba13Mậu ThìnHoàng đạo
28/04Thứ Tư14Kỷ TỵHoàng đạo
29/04Thứ Năm15Canh NgọHắc đạo
30/04Thứ Sáu16Tân MùiHắc đạoGiải phóng miền Nam
Năm 2094Mở lịch tương tác